Kèo trực tuyến
Chi tiết
Qizilqum Zarafshon 4-3-3
3-4-3
Mashal Muborak
1
Farkhod Rakhmatov
44
Rizoqulov G.
40
Nodirkhon Nematkhonov
15
Kumburovic N.
77
Diyor Rahmatilloev
8
Shakhzod Rakhmatullaev
70
Maykon Douglas
31
Jigauri J.
88
Jurakuziev O.
47
Roziev R.
7
Fayzullo Jumankuziev
24
Ifeanyi I.
7
Stojanovski V.
9
Ibrohim Ganikhonov
19
Tokhirbek Tukhtasinov
5
Komilzhon Tozhidinov
8
Sardor Abduraimov
2
Akramov Z.
70
Azizbek Choriyev
37
Fayziev S.
50
Drago Bumbar
35
Doston Tukhtaboev
45
Ozodbek Ergashev
10
Kenzhaboev I.
14
Otakulov E.
97
Paparyga R.
11
Ratkovic L.
99
Khumoyunshokh Sayyotov
23
Shukurullaev S.
9
Turopov S.
4
Vakhobov I.
18
Abduganiev I.
99
Bobur Askarov
4
Strahinja Bosnjak
63
Bureev P.
11
Makhmud Jurabaev
25
Samandar Jurabekov
10
Murtazaev K.
22
Muhammadbobur Muydinov
27
Doniyorjon Narzullaev
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Qizilqum Zarafshon | Mashal Muborak | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 2-0 | ||||
Ozodbek Ergashev
Fayzullo Jumankuziev
|
|
90+2' | ||
Kenzhaboev I.
Jurakuziev O.
|
|
83' | ||
Turopov S.
Jigauri J.
|
|
77' | ||
Paparyga R.
Shakhzod Rakhmatullaev
|
|
77' | ||
| Maykon Douglas |
|
76' | ||
| 73' |
|
Komilzhon Tozhidinov | ||
| Jigauri J. |
|
73' | ||
| 62' |
|
Muhammadbobur Muydinov
Tokhirbek Tukhtasinov
|
||
| 51' |
|
Strahinja Bosnjak
Fayziev S.
|
||
| 46' |
|
Makhmud Jurabaev
Stojanovski V.
|
||
| 46' |
|
Murtazaev K.
Ibrohim Ganikhonov
|
||
| 46' |
|
Abduganiev I.
Ifeanyi I.
|
||
Otakulov E.
Roziev R.
|
|
46' | ||
| HT 2-0 | ||||
| Rizoqulov G. |
|
45+2' | ||
| Shakhzod Rakhmatullaev 2 - 0 |
|
34' | ||
| Jurakuziev O. (Kiến tạo: Roziev R.) 1 - 0 |
|
10' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 5 Phạt góc 4
- 1 Phạt góc (HT) 2
- 3 Thẻ vàng 1
- 7 Sút bóng 13
- 2 Sút cầu môn 4
- 64 Tấn công 80
- 41 Tấn công nguy hiểm 34
- 5 Sút ngoài cầu môn 9
- 42% TL kiểm soát bóng 58%
- 38% TL kiểm soát bóng(HT) 62%
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 0.7 | 1 | Bàn thắng | 0.9 |
| 2 | Bàn thua | 2.3 | 1.8 | Bàn thua | 1.7 |
| 14 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.3 | 9.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.5 |
| 2.5 | Phạt góc | 2.3 | 2.3 | Phạt góc | 2.9 |
| 2 | Thẻ vàng | 0.7 | 1.8 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 42% | Phạm lỗi | 41.3% | 40.2% | Phạm lỗi | 42.6% |
Qizilqum ZarafshonTỷ lệ ghi/mất bànMashal Muborak
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 9
- 12
- 14
- 16
- 19
- 16
- 5
- 13
- 14
- 14
- 35
- 16
- 4
- 16
- 9
- 13
- 28
- 16
- 12
- 26
- 23
- 22
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Qizilqum Zarafshon ( 46 Trận) | Mashal Muborak ( 47 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 5 | 2 | 4 | 1 |
| HT-H / FT-T | 4 | 2 | 1 | 3 |
| HT-B / FT-T | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-H | 3 | 4 | 5 | 1 |
| HT-B / FT-H | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 2 | 6 | 5 | 4 |
| HT-B / FT-B | 6 | 6 | 7 | 14 |



Youtube
Tiktok