Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
America MG 4-3-3
4-1-4-1
Londrina (PR)
1
6.6
Luis Gustavo de Almeida Pinto
29
7.4
Dalbert H.
26
7.7
Manoel
45
7.6
Ricardo Silva
15
6.1
Alex da Silva
10
7.9
Souza Y.
8
6.3
Felipe Amaral
77
7.7
Segovia M.
11
6.6
Gabriel Barros
20
6.7
Paulo Victor
7
7.4
Guilherme Parede
18
6.1
Paulinho Moccelin
7
6.6
Victor Mota
32
7.5
João Vitor
20
8.6
Joao Victor
19
6.3
Pablo Dyego
5
6.0
Tarik
75
5.8
de Souza K.
3
7.5
Yago Lincoln
15
6.1
Gabriel Lacerda
34
7.7
Heron
30
7.2
Mauricio
5
0.0
Elizari F.
2
Emerson Santos
32
Filipe Dahora
6
0.0
Gabriel Domingos de Moura
17
0.0
Gonzalo Mastriani
39
0.0
Italo G.
42
Jhonny Cardinoti Pedro
93
Jorge Jimenez
30
Montes L.
4
Rafael Raul Barcelos
19
William
9
6.6
Willian Bigode
17
Cardoso A.
22
6.2
Artur
55
Caio Rafael
44
Caio
9
6.0
Gilberto
33
Kevyn Lucas
1
Luan Fernandes Ribeiro
2
6.2
Nino Paraiba
6
Rafael Monteiro
96
6.7
Thalis
4
0.0
Wallace
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| America MG | Londrina (PR) | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-1 | ||||
Elizari F.
Guilherme Parede
|
|
90+2' | ||
Gonzalo Mastriani
Felipe Amaral
|
|
90+2' | ||
| 89' |
|
Gilberto (Goal Disallowed - offside) | ||
| 85' |
|
Wallace
de Souza K.
|
||
| Willian Bigode |
|
84' | ||
Gabriel Domingos de Moura
Souza Y.
|
|
81' | ||
Italo G.
Paulo Victor
|
|
81' | ||
| 74' |
|
Joao Victor | ||
Willian Bigode
Gabriel Barros
|
|
70' | ||
| 70' |
|
Nino Paraiba
Victor Mota
|
||
| 62' |
|
Thalis | ||
| 57' |
|
1 - 1 Yago Lincoln (Kiến tạo: Joao Victor) | ||
| 55' |
|
Thalis
Tarik
|
||
| 55' |
|
Artur
Heron
|
||
| 55' |
|
Gilberto
Paulinho Moccelin
|
||
| 50' |
|
Tarik | ||
| HT 1-0 | ||||
| Segovia M. (Kiến tạo: Dalbert H.) 1 - 0 |
|
45+2' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 7 Phạt góc 7
- 3 Phạt góc (HT) 4
- 1 Thẻ vàng 3
- 24 Sút bóng 12
- 6 Sút cầu môn 2
- 110 Tấn công 54
- 50 Tấn công nguy hiểm 26
- 12 Sút ngoài cầu môn 5
- 6 Cản bóng 5
- 20 Đá phạt trực tiếp 14
- 62% TL kiểm soát bóng 38%
- 65% TL kiểm soát bóng(HT) 35%
- 462 Chuyền bóng 284
- 90% TL chuyền bóng thành công 80%
- 14 Phạm lỗi 20
- 2 Việt vị 3
- 0 Đánh đầu 1
- 1 Cứu thua 4
- 6 Tắc bóng 8
- 6 Rê bóng 2
- 21 Quả ném biên 12
- 1 Sút trúng cột dọc 0
- 5 Tắc bóng thành công 10
- 7 Cắt bóng 9
- 7 Tạt bóng thành công 5
- 1 Kiến tạo 1
- 34 Chuyền dài 22
- 2.07 Expected Goals (xG) 1.94
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | Bàn thắng | 3 | 0.9 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1 | Bàn thua | 0.7 | 1.7 | Bàn thua | 1.6 |
| 16 | Bị sút trúng mục tiêu | 18 | 16.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.6 |
| 3 | Phạt góc | 1.3 | 4.2 | Phạt góc | 3.9 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.7 | Thẻ vàng | 2.9 |
| 15 | Phạm lỗi | 11.7 | 14.4 | Phạm lỗi | 12.6 |
| 50% | Kiểm soát bóng | 39% | 50.4% | Kiểm soát bóng | 43.1% |
America MGTỷ lệ ghi/mất bànLondrina (PR)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 8
- 10
- 11
- 16
- 19
- 4
- 19
- 12
- 23
- 21
- 13
- 19
- 14
- 10
- 16
- 6
- 10
- 26
- 19
- 32
- 23
- 26
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| America MG ( 54 Trận) | Londrina (PR) ( 16 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 4 | 1 | 1 | 1 |
| HT-H / FT-T | 3 | 5 | 2 | 1 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-H | 6 | 1 | 2 | 0 |
| HT-B / FT-H | 3 | 2 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 2 | 0 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-B | 4 | 9 | 1 | 0 |
| HT-B / FT-B | 4 | 9 | 1 | 5 |



Youtube
Tiktok