Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Qingdao West Coast 4-1-4-1
5-4-1
Chongqing Tonglianglong
16
7.4
Li Hao
22
6.6
Wang Gengrui
2
7.6
Bruno Viana
5
8.2
Memisevic S.
19
6.9
Dong Yu
28
6.7
Zhang Chengdong
11
6.7
Davidson
30
6.4
Zhanpeng Yang
8
6.5
Zhang X.
10
6.8
Luz N.
9
6.2
Aziz
19
6.3
Du Y.
9
7.2
A.Cîmpanu
16
7.0
Zhixiong Zhang
8
7.1
Li Zhenquan
18
6.3
Liang Weipeng
24
6.6
Liu Mingshi
4
7.0
Ruijie Yue
32
7.3
Ngadeu M.
33
7.5
Lucao
26
7.1
He Xiaoqiang
1
7.0
Haoyang Yao
25
7.3
Peng Xinli
20
6.7
He Longhai
21
6.6
Meng Jingchao
4
Ailinizhaer Luoheman
26
Liu Shibo
15
Wang Peng
36
Sun Jie
35
Nan Song
18
Braunshtain B.
31
Xie Chujun Alexander
27
Asqer A.
29
Jia W.
7
7.2
Xiang Yuwang
11
6.3
Dimata L.
3
6.8
Zhang Y.
27
6.6
Wu Yongqiang
31
Zitong Wu
6
Jin Pengxiang
37
Wei Suowei
38
Ruan Qilong
21
Jiale Liu
15
Chen Chunxin
10
Amadou I.
17
Ng Y. H.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
Trực tiếp
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Qingdao West Coast | Chongqing Tonglianglong | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 0-0 | ||||
Ailinizhaer Luoheman
Dong Yu
|
|
90' | ||
Meng Jingchao
Zhang X.
|
|
82' | ||
He Longhai
Wang Gengrui
|
|
82' | ||
| 78' |
|
Wu Yongqiang
A.Cîmpanu
|
||
| 78' |
|
Zhang Y.
He Xiaoqiang
|
||
| 77' |
|
Ngadeu M. | ||
Peng Xinli
Zhanpeng Yang
|
|
57' | ||
| 54' |
|
Xiang Yuwang
Liang Weipeng
|
||
| 54' |
|
Dimata L.
Du Y.
|
||
| Aziz (Goal cancelled) |
|
47' | ||
| HT 0-0 | ||||
| Không có sự kiện | ||||
Thống kê kỹ thuật
- 3 Phạt góc 4
- 2 Phạt góc (HT) 4
- 0 Thẻ vàng 1
- 17 Sút bóng 12
- 3 Sút cầu môn 3
- 141 Tấn công 89
- 44 Tấn công nguy hiểm 32
- 10 Sút ngoài cầu môn 5
- 4 Cản bóng 4
- 17 Đá phạt trực tiếp 10
- 56% TL kiểm soát bóng 44%
- 52% TL kiểm soát bóng(HT) 48%
- 523 Chuyền bóng 403
- 82% TL chuyền bóng thành công 80%
- 10 Phạm lỗi 17
- 2 Việt vị 1
- 3 Cứu thua 3
- 8 Tắc bóng 13
- 4 Số lần thay người 4
- 9 Rê bóng 11
- 18 Quả ném biên 22
- 1 Sút trúng cột dọc 0
- 9 Tắc bóng thành công 13
- 6 Cắt bóng 7
- 5 Tạt bóng thành công 5
- 24 Chuyền dài 30
- 1.28 Expected Goals (xG) 0.79
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 0.7 | 1.2 | Bàn thắng | 1.2 |
| 0 | Bàn thua | 2 | 1.1 | Bàn thua | 1.4 |
| 10.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.7 | 11.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.9 |
| 5.3 | Phạt góc | 5.7 | 4.1 | Phạt góc | 3.6 |
| 3 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.2 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 13.3 | Phạm lỗi | 12.3 | 13.4 | Phạm lỗi | 11.6 |
| 51.7% | Kiểm soát bóng | 53% | 46.7% | Kiểm soát bóng | 50.4% |
Qingdao West CoastTỷ lệ ghi/mất bànChongqing Tonglianglong
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 7
- 13
- 5
- 23
- 20
- 9
- 10
- 18
- 12
- 18
- 27
- 13
- 20
- 9
- 16
- 18
- 17
- 13
- 18
- 18
- 20
- 34
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Qingdao West Coast ( 52 Trận) | Chongqing Tonglianglong ( 22 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 6 | 2 | 1 | 1 |
| HT-H / FT-T | 4 | 4 | 3 | 2 |
| HT-B / FT-T | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 5 | 1 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-H | 6 | 5 | 3 | 1 |
| HT-B / FT-H | 1 | 3 | 2 | 1 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-B | 2 | 3 | 1 | 2 |
| HT-B / FT-B | 2 | 7 | 1 | 2 |



Youtube
Tiktok