Kèo trực tuyến
Chi tiết
Dnepr Mogilev 3-1-4-2
3-5-2
FC Belshina Babruisk
33
Sinenko A.
15
Kasarab M.
8
Rusak S.
5
Varganov A.
29
Denisyuk A.
18
Aleksandr Mikhalenko
89
Vadim Harutyunyan
37
Tsepenkov K.
3
Perovic N.
66
Tereshchuk N.
10
Kirill Zabelin
21
Golub N.
7
Arseniy Achapovskiy
14
Vladislav Davydov
10
Kozlov Y.
8
Vladislav Rusenchik
5
Pavel Seleznev
4
Solanovich V.
78
Gleb Yakushevich
6
Lazarev D.
17
Vikhrov I.
31
Prishivalko P.
74
Cherkasov D.
23
Aleksey Dunaev
77
Gushchenko D.
21
Karpitski E.
55
Nikita Krasnov
27
Roman Piletskiy
17
Potapenko A.
22
Nikita Sednev
99
Vladislav Stepanenko
26
Fedor Yurkevich
66
Kiryl Balotnikau
77
Kovalev V.
3
Aleksandr Kuchinskiy
22
Malashkevich D.
15
Kirill Malykh
18
Nekrasov N.
2
Nikonorov N.
54
Nikita Patsenko
9
Shvedchikov A.
19
Sokolovski N.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Dnepr Mogilev | FC Belshina Babruisk | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-1 | ||||
| Tereshchuk N. (Kiến tạo: Tsepenkov K.) 1 - 1 |
|
90+2' | ||
Karpitski E.
Kirill Zabelin
|
|
76' | ||
Nikita Krasnov
Denisyuk A.
|
|
76' | ||
| 74' |
|
Nekrasov N.
Golub N.
|
||
Potapenko A.
Perovic N.
|
|
68' | ||
| 67' |
|
0 - 1 Solanovich V. | ||
| 65' |
|
Shvedchikov A.
Kozlov Y.
|
||
| Perovic N. |
|
61' | ||
| HT 0-0 | ||||
| 11' |
|
Vikhrov I. | ||
Thống kê kỹ thuật
- 9 Phạt góc 3
- 5 Phạt góc (HT) 3
- 1 Thẻ vàng 1
- 16 Sút bóng 8
- 7 Sút cầu môn 4
- 93 Tấn công 76
- 62 Tấn công nguy hiểm 36
- 6 Sút ngoài cầu môn 3
- 3 Cản bóng 1
- 19 Đá phạt trực tiếp 14
- 57% TL kiểm soát bóng 43%
- 52% TL kiểm soát bóng(HT) 48%
- 13 Phạm lỗi 11
- 1 Việt vị 8
- 17 Quả ném biên 14
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 3 | 1.2 | Bàn thắng | 1.8 |
| 2.3 | Bàn thua | 2.3 | 1.5 | Bàn thua | 2.3 |
| 7.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.7 | 10.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.7 |
| 3 | Phạt góc | 4 | 4.9 | Phạt góc | 5.5 |
| 3 | Thẻ vàng | 0.7 | 2.5 | Thẻ vàng | 2 |
| 18.7 | Phạm lỗi | 14 | 15.8 | Phạm lỗi | 10.6 |
| 52.3% | Kiểm soát bóng | 56% | 48.3% | Kiểm soát bóng | 52.6% |
Dnepr MogilevTỷ lệ ghi/mất bànFC Belshina Babruisk
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 12
- 6
- 11
- 17
- 17
- 17
- 9
- 23
- 22
- 17
- 22
- 33
- 20
- 13
- 11
- 7
- 15
- 15
- 14
- 10
- 12
- 29
- 31
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Dnepr Mogilev ( 17 Trận) | FC Belshina Babruisk ( 17 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 1 | 0 | 3 | 0 |
| HT-H / FT-T | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 3 | 2 | 1 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-B | 1 | 1 | 0 | 2 |
| HT-H / FT-B | 1 | 2 | 1 | 1 |
| HT-B / FT-B | 1 | 3 | 2 | 5 |



Youtube
Tiktok