Kèo trực tuyến
Chi tiết
Trò chuyện
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 3 | 1.9 | Bàn thắng | 2.8 |
| 0.3 | Bàn thua | 1 | 2 | Bàn thua | 1.6 |
| 5 | Bị sút trúng mục tiêu | 8 | 11.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.1 |
| 5 | Phạt góc | 5.3 | 5.4 | Phạt góc | 6.2 |
| 3 | Thẻ vàng | 0 | 1.7 | Thẻ vàng | 1 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 20 | Phạm lỗi | 0 |
| 55.5% | Kiểm soát bóng | 53.7% | 50.6% | Kiểm soát bóng | 57.4% |
Nữ FC Flora TallinnTỷ lệ ghi/mất bànde Linnameeskond (W)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 19
- 17
- 8
- 14
- 19
- 17
- 10
- 25
- 20
- 12
- 21
- 10
- 12
- 14
- 27
- 21
- 12
- 14
- 13
- 14
- 18
- 24
- 18
- 14
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Nữ FC Flora Tallinn ( 39 Trận) | de Linnameeskond (W) ( 13 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 13 | 14 | 3 | 4 |
| HT-H / FT-T | 2 | 2 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-B | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-B | 0 | 1 | 2 | 2 |



Youtube
Tiktok