Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
New York City FC 4-2-3-1
3-4-3
Necaxa
30
6.5
Romero T.
2
6.2
N.Cavallo
6
7.1
Sands J.
23
6.7
M.Murray
35
6.5
Ilenic M.
55
6.5
Parks K.
8
6.5
Perea A.
9
6.6
Traore B.
7
7.6
Mercau N.
88
6.6
M.Jones
20
6.4
Luighi
11
7.9
Torres Patino J. P.
90
7.3
Valencia J.
8
6.6
Faravelli L.
30
6.5
Monreal R.
6
6.2
Leyva D.
14
6.7
Zaleta M.
13
6.7
Owen de Jesus Gonzalez
5
6.8
Naves K.
15
6.4
Ochoa D.
3
6.1
Oliveros A.
12
6.8
Jiménez L.
22
6.6
O'Toole K.
32
6.4
J.Shore
24
6.5
Gray T.
75
6.9
El Hadji Samb
11
6.5
Talles Magno
49
Freese M.
18
Ranjitsingh G.
44
Loiola J.
15
K.Pierre
29
M.Carrizo
99
Garfield Reid S.
17
6.7
Pineda R.
16
6.5
Pedraza P.
10
6.3
J.Ruiz
9
6.8
Carranza J.
33
6.7
Martinez Ruiz R. A.
181
Javier Orantes
1
Andrade C.
4
Pena A.
20
Mendez F.
88
Vargas C.
99
Miguel Rodriguez
21
Espindola M.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
Trực tiếp
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| New York City FC | Necaxa | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-2 | ||||
| 83' |
|
Zaleta M. | ||
| 80' |
|
Martinez Ruiz R. A.
Naves K.
|
||
| 79' |
|
1 - 2 Torres Patino J. P. | ||
Talles Magno
Traore B.
|
|
76' | ||
Gray T.
Sands J.
|
|
76' | ||
El Hadji Samb
M.Jones
|
|
76' | ||
| 75' |
|
Ochoa D. | ||
| 74' |
|
Carranza J.
Valencia J.
|
||
J.Shore
Perea A.
|
|
68' | ||
O'Toole K.
Parks K.
|
|
68' | ||
| 66' |
|
J.Ruiz | ||
| 64' |
|
J.Ruiz
Monreal R.
|
||
| 64' |
|
Pineda R.
Faravelli L.
|
||
| 64' |
|
Pedraza P.
Leyva D.
|
||
| 63' |
|
Valencia J. (Goal awarded) | ||
| 58' |
|
1 - 1 Valencia J. (Kiến tạo: Owen de Jesus Gonzalez) | ||
| Perea A. |
|
57' | ||
| 54' |
|
Owen de Jesus Gonzalez | ||
| HT 1-0 | ||||
| Oliveros A. 1 - 0 |
|
37' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 2 Phạt góc 5
- 2 Phạt góc (HT) 2
- 1 Thẻ vàng 4
- 9 Sút bóng 10
- 1 Sút cầu môn 4
- 99 Tấn công 59
- 34 Tấn công nguy hiểm 36
- 7 Sút ngoài cầu môn 1
- 1 Cản bóng 5
- 16 Đá phạt trực tiếp 15
- 43% TL kiểm soát bóng 57%
- 55% TL kiểm soát bóng(HT) 45%
- 455 Chuyền bóng 341
- 87% TL chuyền bóng thành công 86%
- 15 Phạm lỗi 16
- 1 Việt vị 2
- 2 Cứu thua 1
- 4 Tắc bóng 6
- 4 Rê bóng 8
- 17 Quả ném biên 13
- 1 Sút trúng cột dọc 0
- 19 Tắc bóng thành công 8
- 10 Cắt bóng 14
- 4 Tạt bóng thành công 3
- 0 Kiến tạo 1
- 19 Chuyền dài 36
- 0.91 Expected Goals (xG) 0.72
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 0.7 | 1.5 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1 | Bàn thua | 2.7 | 0.9 | Bàn thua | 1.7 |
| 15 | Bị sút trúng mục tiêu | 19.3 | 11.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.7 |
| 2 | Phạt góc | 4 | 2.2 | Phạt góc | 4.7 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 3 | 2 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 10 | Phạm lỗi | 9.3 | 11 | Phạm lỗi | 11.7 |
| 49.3% | Kiểm soát bóng | 39.3% | 47.5% | Kiểm soát bóng | 48% |
New York City FCTỷ lệ ghi/mất bànNecaxa
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 13
- 9
- 9
- 19
- 4
- 19
- 9
- 28
- 20
- 14
- 32
- 21
- 22
- 7
- 9
- 9
- 17
- 17
- 15
- 9
- 22
- 31
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| New York City FC ( 5 Trận) | Necaxa ( 5 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-T | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-B | 1 | 1 | 0 | 3 |



Youtube
Tiktok