Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Portland Timbers 4-2-3-1
4-5-1
Club Tijuana
25
6.4
Muse T.
27
7.2
Fory J.
4
7.4
Miller K.
20
8.1
Surman F.
15
6.2
Miller E.
30
7.6
Caicedo J.
17
6.4
Bassett C.
99
6.8
Velde K.
10
6.9
Costa D.
7
7.1
Lassiter A.
19
7.5
Kelsy K.
9
7.0
El Ghezouani M.
202
6.6
Gonzalez J.
34
6.4
Boya F.
20
6.5
Zapata A.
26
6.3
Perez A.
31
7.2
Jonathan Padilla
18
5.8
Mejia A.
12
6.2
Porozo J.
188
6.7
Magallon A.
16
6.9
Vega J.
29
7.3
Jorge Hernandez
11
8.1
Alves Santos A.
22
6.8
Fernandez O.
80
6.9
Ortiz J.
14
6.4
Janssen V.
16
6.6
Jura S.
26
H.Sulte
18
McGraw Z.
21
Chara D.
88
Gage Guerra
11
7.1
Gonzalez F.
7
6.6
Preciado A.
13
6.5
Elias Manoel
192
0.0
Olvera I.
197
0.0
David Orduño
230
José Corona
2
Rodriguez A.
6
Gomez J.
33
Pablo Nicolas Ortiz Orozco
17
Ramiro Arciga
15
Rivero I.
19
Diego Abreu
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
Trực tiếp
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Portland Timbers | Club Tijuana | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 3-1 | ||||
| Ortiz J. |
|
89' | ||
| 87' |
|
David Orduño
Jonathan Padilla
|
||
| 87' |
|
Olvera I.
Vega J.
|
||
Jura S.
Fory J.
|
|
81' | ||
| Lassiter A. (Kiến tạo: Alves Santos A.) 3 - 1 |
|
76' | ||
Janssen V.
Kelsy K.
|
|
66' | ||
Ortiz J.
Costa D.
|
|
66' | ||
| Alves Santos A. (Kiến tạo: Kelsy K.) 2 - 1 |
|
64' | ||
| 60' |
|
Elias Manoel
El Ghezouani M.
|
||
| 60' |
|
Preciado A.
Boya F.
|
||
| 60' |
|
Gonzalez F.
Gonzalez J.
|
||
Alves Santos A.
Velde K.
|
|
56' | ||
Fernandez O.
Bassett C.
|
|
56' | ||
| HT 1-1 | ||||
| Velde K. |
|
45+2' | ||
| Miller K. |
|
41' | ||
| Kelsy K. (Kiến tạo: Fory J.) 1 - 1 |
|
40' | ||
| 36' |
|
Vega J. | ||
| 19' |
|
0 - 1 El Ghezouani M. (Kiến tạo: Vega J.) | ||
Thống kê kỹ thuật
- 5 Phạt góc 1
- 2 Phạt góc (HT) 0
- 3 Thẻ vàng 1
- 16 Sút bóng 8
- 8 Sút cầu môn 3
- 124 Tấn công 49
- 57 Tấn công nguy hiểm 18
- 3 Sút ngoài cầu môn 3
- 5 Cản bóng 2
- 11 Đá phạt trực tiếp 14
- 57% TL kiểm soát bóng 43%
- 46% TL kiểm soát bóng(HT) 54%
- 615 Chuyền bóng 301
- 92% TL chuyền bóng thành công 81%
- 14 Phạm lỗi 11
- 2 Việt vị 2
- 1 Cứu thua 5
- 6 Tắc bóng 5
- 3 Rê bóng 6
- 13 Quả ném biên 19
- 1 Sút trúng cột dọc 0
- 6 Tắc bóng thành công 5
- 9 Cắt bóng 8
- 3 Tạt bóng thành công 3
- 3 Kiến tạo 1
- 21 Chuyền dài 36
- 1.95 Expected Goals (xG) 1.19
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Bàn thắng | 0 | 2.6 | Bàn thắng | 1.2 |
| 2 | Bàn thua | 1 | 1.7 | Bàn thua | 0.9 |
| 13.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.3 | 13.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.9 |
| 4.7 | Phạt góc | 3.7 | 6.3 | Phạt góc | 3 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.6 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 10.7 | Phạm lỗi | 11.3 | 10 | Phạm lỗi | 11.1 |
| 48% | Kiểm soát bóng | 37% | 55.9% | Kiểm soát bóng | 40.5% |
Portland TimbersTỷ lệ ghi/mất bànClub Tijuana
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 11
- 17
- 6
- 18
- 11
- 22
- 18
- 24
- 20
- 16
- 16
- 11
- 20
- 12
- 13
- 13
- 20
- 11
- 18
- 20
- 15
- 19
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Portland Timbers ( 5 Trận) | Club Tijuana ( 5 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 3 | 0 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-B | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-B | 0 | 0 | 0 | 3 |



Youtube
Tiktok