Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
1
6.6
Kampol
13
6.8
Oussama
2
8.0
Nattapong
4
6.9
Bihr M.
15
6.3
Narubodin
21
7.1
Chaiyaphon
6
7.1
Sarach
5
7.0
Seksan
14
7.8
Teerasak
7
7.1
Kakana
9
7.1
Yotsakorn
17
5.6
Paulo Josue
20
6.3
Ahmad S.
13
6.0
Sumareh M.
12
6.7
Aliff Haiqal
8
7.0
Sergio Aguero
21
5.6
Gunalan P.
2
5.9
Jimmy Raymond
5
6.0
Rodney Celvin
3
6.0
Fazili S.
24
6.5
Ruventhiran Vengadesan
1
6.0
Azri Ghani
19
6.7
Pokklaw
17
Picha
20
Chatchai
12
6.7
Waris
3
Pansa
24
Wanchai
10
7.9
Worachit
8
Tossawat
18
6.3
Jehhanafee
23
Korrakot
16
Adisorn
11
0.0
Chawanwit
4
6.5
Alif Ahmad
16
Haziq Aiman
11
Fazrul Amir Zaman
19
Rosli H.
25
6.4
Faris Danish
9
Hadi Fayyadh
6
Hadi A.
7
6.3
Wan K.
15
Ibrahim Manusi
14
6.2
Nur Shakir E. M.
23
Rahadiazli Rahalim
22
6.7
Sham D.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Thái Lan | Malaysia | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 2-0 | ||||
Chawanwit
Yotsakorn
|
|
90' | ||
| 72' |
|
Sham D.
Sergio Aguero
|
||
| 72' |
|
Nur Shakir E. M.
Sumareh M.
|
||
Jehhanafee
Teerasak
|
|
71' | ||
| 62' |
|
Wan K.
Ahmad S.
|
||
Pokklaw
Narubodin
|
|
62' | ||
Waris
Seksan
|
|
62' | ||
| 57' |
|
Alif Ahmad
Jimmy Raymond
|
||
| Teerasak (Kiến tạo: Worachit) 2 - 0 |
|
56' | ||
| 46' |
|
Faris Danish
Ruventhiran Vengadesan
|
||
Worachit
Chaiyaphon
|
|
46' | ||
| HT 1-0 | ||||
| Seksan |
|
44' | ||
| Yotsakorn 1 - 0 |
|
38' | ||
| Kakana (Penalty awarded) |
|
35' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 2 Phạt góc 5
- 1 Phạt góc (HT) 1
- 1 Thẻ vàng 0
- 7 Sút bóng 13
- 2 Sút cầu môn 2
- 89 Tấn công 88
- 39 Tấn công nguy hiểm 34
- 2 Sút ngoài cầu môn 7
- 3 Cản bóng 4
- 7 Đá phạt trực tiếp 18
- 57% TL kiểm soát bóng 43%
- 56% TL kiểm soát bóng(HT) 44%
- 542 Chuyền bóng 406
- 88% TL chuyền bóng thành công 88%
- 18 Phạm lỗi 8
- 2 Việt vị 0
- 1 Cứu thua 1
- 8 Tắc bóng 8
- 8 Rê bóng 3
- 21 Quả ném biên 13
- 8 Tắc bóng thành công 8
- 8 Cắt bóng 17
- 2 Tạt bóng thành công 2
- 1 Kiến tạo 0
- 15 Chuyền dài 20
- 1.78 Expected Goals (xG) 0.46
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Bàn thắng | 2.3 | 2.7 | Bàn thắng | 1.6 |
| 0.7 | Bàn thua | 1.3 | 0.7 | Bàn thua | 1.7 |
| 12.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.7 | 9.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 6.4 |
| 5 | Phạt góc | 5.7 | 5.9 | Phạt góc | 6.8 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.7 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 8.3 | 13.1 | Phạm lỗi | 8.8 |
| 52% | Kiểm soát bóng | 58% | 53.1% | Kiểm soát bóng | 61.7% |
Thái LanTỷ lệ ghi/mất bànMalaysia
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 3
- 8
- 10
- 10
- 5
- 11
- 15
- 17
- 16
- 14
- 17
- 24
- 24
- 20
- 23
- 8
- 24
- 23
- 12
- 24
- 24
- 20
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Thái Lan ( 9 Trận) | Malaysia ( 6 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 1 | 2 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-T | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-H | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 1 | 2 | 0 | 1 |
| HT-B / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |



Youtube
Tiktok