Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Philippines 4-1-4-1
4-4-2
Thái Lan
16
6.8
Deyto P.
21
6.6
Sato D.
23
6.9
Christian Rontini
2
5.9
A. Ugelvik
22
6.0
Mariona J.
14
6.2
O. Kekkonen
11
6.5
Nishioka K.
17
6.1
C.Mrowka
8
5.8
Muens G.
6
5.9
Reyes S.
9
5.4
Gayoso J.
10
7.6
Worachit
18
6.2
Jehhanafee
11
6.0
Chawanwit
5
6.1
Seksan
8
7.7
Tossawat
19
6.8
Pokklaw
12
7.9
Waris
3
7.0
Pansa
2
7.4
Nattapong
24
7.3
Wanchai
1
7.0
Kampol
15
E. Mangaoang
19
6.4
Bugas P.
1
Quincy Kammeraad
4
0.0
Leddel N.
26
Aarran Long
10
0.0
Lucero J.
13
M. Rey
25
Ritarita R.
12
J. Rosquillo
24
Santi Rublico
18
0.0
Andres Aldeguer
5
6.4
Woods S.
17
7.3
Picha
4
Bihr M.
20
Chatchai
9
6.9
Yotsakorn
7
6.8
Kakana
21
Chaiyaphon
23
Korrakot
14
6.0
Teerasak
16
Adisorn
22
Pichitchai
13
Oussama
6
0.0
Sarach
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Philippines | Thái Lan | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 0-1 | ||||
| Andres Aldeguer |
|
90+6' | ||
| 90+1' |
|
Teerasak | ||
Andres Aldeguer
Muens G.
|
|
90' | ||
Leddel N.
Christian Rontini
|
|
84' | ||
| 84' |
|
0 - 1 Waris (Kiến tạo: Picha) | ||
Lucero J.
Gayoso J.
|
|
84' | ||
| 82' |
|
Sarach
Tossawat
|
||
Bugas P.
Mariona J.
|
|
73' | ||
Woods S.
O. Kekkonen
|
|
73' | ||
| O. Kekkonen |
|
71' | ||
| 67' |
|
Yotsakorn
Seksan
|
||
| 57' |
|
Kakana
Jehhanafee
|
||
| 46' |
|
Picha
Pokklaw
|
||
| 46' |
|
Teerasak
Chawanwit
|
||
| HT 0-0 | ||||
| Muens G. |
|
20' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 4 Phạt góc 7
- 2 Phạt góc (HT) 4
- 3 Thẻ vàng 1
- 9 Sút bóng 13
- 1 Sút cầu môn 6
- 61 Tấn công 110
- 25 Tấn công nguy hiểm 56
- 4 Sút ngoài cầu môn 7
- 4 Cản bóng 0
- 10 Đá phạt trực tiếp 9
- 32% TL kiểm soát bóng 68%
- 35% TL kiểm soát bóng(HT) 65%
- 258 Chuyền bóng 544
- 68% TL chuyền bóng thành công 82%
- 9 Phạm lỗi 10
- 0 Đánh đầu 1
- 5 Cứu thua 1
- 7 Tắc bóng 10
- 8 Rê bóng 5
- 20 Quả ném biên 19
- 0 Sút trúng cột dọc 2
- 8 Tắc bóng thành công 9
- 4 Cắt bóng 5
- 0 Tạt bóng thành công 6
- 0 Kiến tạo 1
- 20 Chuyền dài 19
- 0.44 Expected Goals (xG) 0.98
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3.3 | Bàn thắng | 2.3 | 3.1 | Bàn thắng | 2.6 |
| 2 | Bàn thua | 0 | 1.3 | Bàn thua | 0.7 |
| 11 | Bị sút trúng mục tiêu | 15 | 7.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 10 |
| 7 | Phạt góc | 4 | 5.7 | Phạt góc | 5.6 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.8 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 10 | Phạm lỗi | 13.7 | 9.8 | Phạm lỗi | 13.6 |
| 64.3% | Kiểm soát bóng | 53.7% | 63% | Kiểm soát bóng | 54.5% |
PhilippinesTỷ lệ ghi/mất bànThái Lan
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 12
- 8
- 9
- 16
- 10
- 12
- 12
- 9
- 19
- 20
- 12
- 20
- 23
- 12
- 21
- 18
- 8
- 14
- 24
- 26
- 24
- 29
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Philippines ( 8 Trận) | Thái Lan ( 10 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 0 | 0 | 2 | 2 |
| HT-H / FT-T | 1 | 1 | 2 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-H | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT-B / FT-B | 1 | 1 | 0 | 0 |



Youtube
Tiktok