Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
1
7.2
Kampol
13
7.1
Oussama
3
6.8
Pansa
4
6.7
Bihr M.
15
7.0
Narubodin
10
6.8
Worachit
6
7.0
Sarach
21
7.0
Chaiyaphon
17
6.8
Picha
18
6.8
Jehhanafee
11
6.9
Chawanwit
7
6.1
Lwin M. A.
9
5.6
Than Paing
10
5.7
Win N. T.
8
6.4
Aung W. L.
6
6.6
Kyaw M. O.
20
7.1
Khant M. K.
15
6.8
Zwe Khant Min
4
5.8
Soe Moe Kyaw
3
7.1
Hein Zeyar Lin
25
6.1
Myat Phone Khant
23
7.0
Zin Nyi Nyi Aung
19
Pokklaw
20
Chatchai
9
Yotsakorn
12
6.8
Waris
24
0.0
Wanchai
7
Kakana
8
6.3
Tossawat
23
Korrakot
14
Teerasak
16
0.0
Adisorn
5
Seksan
2
6.4
Nattapong
16
6.2
Shine Wanna Aung
21
Ye Yint Aung
19
6.4
Hein Htet Aung
13
6.6
Khun Kyaw Zin Hein
18
Nay Lin Htet
14
0.0
Aung Myo Khant
1
Sann Satt Naing
12
Oo M. M.
17
Phyo Pyae Sone
22
Zaw Win Thein
2
Hein Phyo Win
24
6.3
Saw Myo Zaw
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Thái Lan | Myanmar | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 2-0 | ||||
| 90+2' |
|
Shine Wanna Aung | ||
| 89' |
|
Aung Myo Khant
Win N. T.
|
||
Wanchai
Jehhanafee
|
|
89' | ||
Adisorn
Chawanwit
|
|
89' | ||
| 87' |
|
Khant M. K. (No penalty confirmed) | ||
| 77' |
|
Saw Myo Zaw
Lwin M. A.
|
||
Tossawat
Worachit
|
|
73' | ||
Waris
Narubodin
|
|
73' | ||
Nattapong
Pansa
|
|
62' | ||
| 59' |
|
Shine Wanna Aung
Myat Phone Khant
|
||
| 59' |
|
Khun Kyaw Zin Hein
Zwe Khant Min
|
||
| 59' |
|
Hein Htet Aung
Aung W. L.
|
||
| 54' |
|
Kyaw M. O. | ||
| Jehhanafee 2 - 0 |
|
52' | ||
| Worachit (Penalty awarded) |
|
47' | ||
| HT 1-0 | ||||
| Worachit 1 - 0 |
|
11' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 7 Phạt góc 5
- 3 Phạt góc (HT) 4
- 0 Thẻ vàng 2
- 14 Sút bóng 10
- 7 Sút cầu môn 2
- 70 Tấn công 105
- 20 Tấn công nguy hiểm 40
- 3 Sút ngoài cầu môn 5
- 4 Cản bóng 3
- 10 Đá phạt trực tiếp 5
- 45% TL kiểm soát bóng 55%
- 50% TL kiểm soát bóng(HT) 50%
- 351 Chuyền bóng 391
- 82% TL chuyền bóng thành công 85%
- 5 Phạm lỗi 12
- 2 Việt vị 2
- 2 Cứu thua 5
- 7 Tắc bóng 6
- 7 Rê bóng 6
- 17 Quả ném biên 24
- 0 Sút trúng cột dọc 2
- 7 Tắc bóng thành công 6
- 8 Cắt bóng 8
- 2 Tạt bóng thành công 5
- 28 Chuyền dài 20
- 2.19 Expected Goals (xG) 0.62
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Bàn thắng | 4 | 2.7 | Bàn thắng | 2.4 |
| 0 | Bàn thua | 1.7 | 0.6 | Bàn thua | 2.5 |
| 10 | Bị sút trúng mục tiêu | 10 | 9.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.9 |
| 6 | Phạt góc | 4.7 | 5.8 | Phạt góc | 3.5 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.5 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 13 | Phạm lỗi | 12.3 | 12.9 | Phạm lỗi | 11.4 |
| 65% | Kiểm soát bóng | 47.7% | 56.3% | Kiểm soát bóng | 46% |
Thái LanTỷ lệ ghi/mất bànMyanmar
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 8
- 9
- 9
- 10
- 14
- 12
- 13
- 18
- 18
- 9
- 13
- 22
- 20
- 22
- 17
- 8
- 4
- 22
- 14
- 25
- 33
- 22
- 32
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Thái Lan ( 11 Trận) | Myanmar ( 7 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 2 | 2 | 2 | 1 |
| HT-H / FT-T | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-B | 1 | 2 | 1 | 1 |
| HT-B / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |



Youtube
Tiktok