Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Dinamo Zagreb 4-3-3
4-2-3-1
Rudes
33
6.7
Nevistic I.
3
7.1
Goda B.
6
8.5
Radeljic S.
15
8.2
Galesic N.
13
6.8
Tabinas P. B.
8
7.3
Zajc M.
27
6.8
Misic J.
80
8.2
Kacavenda L.
11
7.2
Hoxha A.
9
8.4
Beljo D.
30
7.6
F.Topić
9
5.9
Vukic S.
2
6.0
Kolega T.
20
6.3
Blagaic J.
11
6.4
Poldrugac J.
28
6.6
Xavier Fernandes
15
6.8
Skoko N.
14
5.4
Unusic B.
5
6.4
Stolnik M.
27
5.1
Felipe Curcio
21
4.1
Susak A.
95
7.6
Rogic L.
36
6.5
Dominguez S.
21
7.0
Lisica M.
26
McKenna S.
20
7.4
Mudrazija R.
99
Orsic M.
22
Perez Vinlof M.
14
6.7
Prevljak S.
7
Stojkovic L.
41
7.3
Sunta S.
25
M.Valinčić
1
Zagorac D.
4
6.3
Vedran Celjak
32
Stipe Duvnjak
1
Filip Holjevac
7
6.4
Ilecic L.
17
0.0
Pejic J.
10
6.1
Seitz V.
25
Spekuljuk A.
23
Udovicic A.
92
0.0
Zivulic D.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Dinamo Zagreb | Rudes | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 4-0 | ||||
| Dominguez S. |
|
90+2' | ||
| 85' |
|
Zivulic D.
Xavier Fernandes
|
||
| 85' |
|
Pejic J.
Poldrugac J.
|
||
| 80' |
|
Seitz V. | ||
Lisica M.
F.Topić
|
|
72' | ||
Sunta S.
Zajc M.
|
|
65' | ||
Prevljak S.
Beljo D.
|
|
65' | ||
| Hoxha A. (Kiến tạo: Mudrazija R.) 4 - 0 |
|
63' | ||
| Beljo D. 3 - 0 |
|
61' | ||
Mudrazija R.
Kacavenda L.
|
|
60' | ||
| 60' |
|
Ilecic L.
Vukic S.
|
||
| 60' |
|
Seitz V.
Blagaic J.
|
||
Dominguez S.
Misic J.
|
|
60' | ||
| 59' |
|
Susak A. | ||
| 58' |
|
Susak A. (Card changed) | ||
| 56' |
|
Vukic S. | ||
| 52' |
|
Xavier Fernandes | ||
| 50' |
|
Vedran Celjak
Felipe Curcio
|
||
| HT 2-0 | ||||
| Kacavenda L. 2 - 0 |
|
39' | ||
| Beljo D. (Kiến tạo: Radeljic S.) 1 - 0 |
|
6' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 12 Phạt góc 3
- 4 Phạt góc (HT) 3
- 1 Thẻ vàng 3
- 0 Thẻ đỏ 1
- 24 Sút bóng 9
- 13 Sút cầu môn 2
- 124 Tấn công 81
- 59 Tấn công nguy hiểm 23
- 4 Sút ngoài cầu môn 3
- 7 Cản bóng 4
- 8 Đá phạt trực tiếp 19
- 64% TL kiểm soát bóng 36%
- 63% TL kiểm soát bóng(HT) 37%
- 539 Chuyền bóng 300
- 84% TL chuyền bóng thành công 76%
- 19 Phạm lỗi 9
- 2 Cứu thua 8
- 7 Tắc bóng 6
- 13 Rê bóng 8
- 21 Quả ném biên 19
- 7 Tắc bóng thành công 6
- 9 Cắt bóng 10
- 5 Tạt bóng thành công 3
- 1 Kiến tạo 0
- 21 Chuyền dài 18
- 3.38 Expected Goals (xG) 0.4
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Bàn thắng | 1 | 2.8 | Bàn thắng | 1.7 |
| 0.3 | Bàn thua | 3 | 0.6 | Bàn thua | 3 |
| 8.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 20 | 7.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 17.7 |
| 7 | Phạt góc | 2.3 | 7.2 | Phạt góc | 3.1 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 1 | 1.7 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 12 | Phạm lỗi | 12.5 | 12.3 | Phạm lỗi | 12.5 |
| 58.3% | Kiểm soát bóng | 42.7% | 60.5% | Kiểm soát bóng | 46.3% |
Dinamo ZagrebTỷ lệ ghi/mất bànRudes
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 13
- 13
- 8
- 12
- 13
- 20
- 13
- 17
- 30
- 6
- 15
- 18
- 13
- 17
- 11
- 21
- 11
- 13
- 15
- 22
- 18
- 20
- 35
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Dinamo Zagreb ( 37 Trận) | Rudes ( 2 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 13 | 9 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-T | 1 | 3 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-T | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-B | 1 | 2 | 1 | 1 |



Youtube
Tiktok