Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Annecy 4-3-3
5-3-2
Rodez Aveyron
1
7.3
Escales F.
27
7.3
Kouadio J.
18
7.8
Drouhin A.
6
0.0
Lajugie F.
41
7.2
T.Delphis
25
7.1
Venot P.
5
6.7
Kashi A.
14
6.6
Kone M.
17
5.5
Redmond Z.
9
6.7
T.Rambaud
28
8.2
Larose A.
18
5.8
Balde I.
11
6.1
M.Touho
29
6.2
Cartillier A.
6
5.7
Correia J.
22
6.2
Joly O.
13
6.5
Issanchou Roubiou C.
24
7.9
Quenabio L.
4
6.9
Magnin M.
3
6.1
R.Lipinski
15
7.2
Evans J.
16
7.2
L.Margueron
16
Callens T.
80
6.8
Dion M. S.
19
0.0
Veniere K.
4
Lima S.
15
0.0
Mozie P.
23
6.5
M.Veillon
12
6.6
K.Young
10
M.Baaloudj
26
6.3
Benchama S.
1
Braat Q.
5
Jolibois C.
28
6.3
Luyambulabiwa S.
7
6.0
Nagera K.
8
6.7
Pavlovic D.
17
0.0
Luzolo Vangi Vungele
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
Trực tiếp
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Annecy | Rodez Aveyron | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 2-0 | ||||
| 89' |
|
Luzolo Vangi Vungele
Evans J.
|
||
Veniere K.
Larose A.
|
|
80' | ||
Mozie P.
Kone M.
|
|
80' | ||
| 79' |
|
Pavlovic D.
Cartillier A.
|
||
| 73' |
|
Luyambulabiwa S.
Joly O.
|
||
| 73' |
|
Nagera K.
M.Touho
|
||
| 73' |
|
Benchama S.
Issanchou Roubiou C.
|
||
| Dion M. S. 2 - 0 |
|
71' | ||
K.Young
Redmond Z.
|
|
64' | ||
Dion M. S.
T.Rambaud
|
|
64' | ||
| Kone M. |
|
56' | ||
| HT 1-0 | ||||
| Larose A. (Kiến tạo: Venot P.) 1 - 0 |
|
34' | ||
M.Veillon
Lajugie F.
|
|
7' | ||
| Lajugie F. |
|
7' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 8 Phạt góc 7
- 6 Phạt góc (HT) 1
- 2 Thẻ vàng 0
- 12 Sút bóng 11
- 6 Sút cầu môn 3
- 110 Tấn công 74
- 36 Tấn công nguy hiểm 43
- 3 Sút ngoài cầu môn 7
- 3 Cản bóng 1
- 12 Đá phạt trực tiếp 15
- 50% TL kiểm soát bóng 50%
- 59% TL kiểm soát bóng(HT) 41%
- 414 Chuyền bóng 390
- 77% TL chuyền bóng thành công 78%
- 15 Phạm lỗi 12
- 0 Việt vị 4
- 3 Cứu thua 4
- 7 Tắc bóng 8
- 6 Rê bóng 7
- 26 Quả ném biên 27
- 8 Tắc bóng thành công 9
- 7 Cắt bóng 8
- 5 Tạt bóng thành công 7
- 1 Kiến tạo 0
- 10 Chuyền dài 29
- 2.16 Expected Goals (xG) 0.96
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 2 | 1.8 | Bàn thắng | 2.4 |
| 1 | Bàn thua | 2 | 1.2 | Bàn thua | 1.5 |
| 14 | Bị sút trúng mục tiêu | 7 | 9.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.1 |
| 5.5 | Phạt góc | 6 | 4.2 | Phạt góc | 4.4 |
| 0 | Thẻ vàng | 1 | 1.4 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 10 | Phạm lỗi | 13 | 14.9 | Phạm lỗi | 11.8 |
| 41% | Kiểm soát bóng | 42.5% | 42.9% | Kiểm soát bóng | 43.2% |
AnnecyTỷ lệ ghi/mất bànRodez Aveyron
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 20
- 10
- 5
- 22
- 8
- 15
- 18
- 15
- 20
- 12
- 8
- 10
- 14
- 15
- 5
- 20
- 25
- 21
- 24
- 15
- 10
- 24
- 37
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Annecy ( 35 Trận) | Rodez Aveyron ( 37 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 4 | 8 | 3 | 3 |
| HT-H / FT-T | 3 | 1 | 4 | 3 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 2 | 2 |
| HT-T / FT-H | 4 | 0 | 1 | 1 |
| HT-H / FT-H | 2 | 0 | 5 | 6 |
| HT-B / FT-H | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-B | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-B | 1 | 2 | 2 | 1 |
| HT-B / FT-B | 2 | 6 | 0 | 2 |



Youtube
Tiktok