Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
1
6.7
Olliero A.
27
7.6
Xantippe M.
5
7.3
Vidal C.
3
6.2
Limouri F.
19
8.3
Zahui N.
6
7.1
Magnin Y.
7
6.6
Diaby Y.
14
6.6
Corboz M.
10
6.2
B.Mouazan
92
5.8
Jean-Guy Akpa Akpro
47
5.8
Fofana K.
8
6.7
Deminguet J.
11
5.7
Fall P. M.
22
6.1
Mbala N.
98
8.3
Mohamed I.
18
7.0
Munongo B.
9
5.4
Abuashvili G.
39
6.3
Song B.
42
7.2
Castro C.
5
8.0
Ruiz J.
3
6.8
Miguel F.
1
7.3
J.Fischer
16
Allain B.
8
0.0
Bernadou L.
12
0.0
Bonnet U.
17
6.4
L.Cerri
30
Lele Diba S.
23
Dillon Hoogewerf
26
Mion M.
48
Niakate S.
33
E.Sarıkaya
19
Bokele Mputu M.
20
6.7
Diallo H.
38
6.5
Kadamani H.
32
Adam Marchal
6
0.0
Mendy N.
21
Pandore J.
7
6.5
I.Sané
29
Soumah-Abbad E.
61
P.Sy
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
Trực tiếp
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Grenoble | Metz | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 0-0 | ||||
| 90+4' |
|
Miguel F. | ||
Bernadou L.
B.Mouazan
|
|
88' | ||
Bonnet U.
Diaby Y.
|
|
88' | ||
| 87' |
|
Mendy N. | ||
| Xantippe M. |
|
84' | ||
| 80' |
|
Mendy N.
Mohamed I.
|
||
| Fofana K. |
|
78' | ||
L.Cerri
Jean-Guy Akpa Akpro
|
|
71' | ||
| 61' |
|
I.Sané
Mbala N.
|
||
| 61' |
|
Kadamani H.
Munongo B.
|
||
| 46' |
|
Diallo H.
Fall P. M.
|
||
| HT 0-0 | ||||
| Không có sự kiện | ||||
Thống kê kỹ thuật
- 1 Phạt góc 5
- 0 Phạt góc (HT) 3
- 2 Thẻ vàng 2
- 9 Sút bóng 9
- 2 Sút cầu môn 1
- 74 Tấn công 117
- 28 Tấn công nguy hiểm 51
- 4 Sút ngoài cầu môn 3
- 3 Cản bóng 5
- 15 Đá phạt trực tiếp 12
- 40% TL kiểm soát bóng 60%
- 41% TL kiểm soát bóng(HT) 59%
- 375 Chuyền bóng 544
- 82% TL chuyền bóng thành công 88%
- 12 Phạm lỗi 15
- 2 Việt vị 0
- 1 Cứu thua 2
- 12 Tắc bóng 10
- 9 Rê bóng 4
- 15 Quả ném biên 20
- 0 Sút trúng cột dọc 1
- 12 Tắc bóng thành công 10
- 9 Cắt bóng 8
- 1 Tạt bóng thành công 4
- 17 Chuyền dài 35
- 0.7 Expected Goals (xG) 0.74
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 2 | 1.3 | Bàn thắng | 2.5 |
| 2.7 | Bàn thua | 1.7 | 1.5 | Bàn thua | 1.2 |
| 14.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.5 | 12.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.3 |
| 3.5 | Phạt góc | 4.5 | 2.8 | Phạt góc | 4.3 |
| 3 | Thẻ vàng | 1.5 | 2 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 9 | Phạm lỗi | 16 | 10.2 | Phạm lỗi | 15.5 |
| 46.3% | Kiểm soát bóng | 47.5% | 42.7% | Kiểm soát bóng | 48.7% |
GrenobleTỷ lệ ghi/mất bànMetz
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 14
- 2
- 19
- 13
- 12
- 11
- 10
- 15
- 16
- 16
- 21
- 9
- 18
- 11
- 10
- 11
- 14
- 30
- 15
- 36
- 26
- 27
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Grenoble ( 35 Trận) | Metz ( 1 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 3 | 2 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-T | 2 | 1 | 1 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 9 | 1 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 3 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 1 | 5 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-B | 1 | 3 | 0 | 0 |



Youtube
Tiktok