Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Stade Lavallois MFC 4-3-1-2
4-1-4-1
Nantes
30
6.6
Samassa M.
22
6.6
Gaudin J.
3
7.2
Bianda W.
18
6.9
A.Lô
23
7.4
Mouton E.
14
7.4
Mandouki C.
13
6.2
Coquelin F.
6
6.5
Sanna S.
5
6.5
Maggiotti J.
11
7.2
Dago T.
10
6.6
Sellouki M.
37
6.7
Ganago I.
12
6.6
Killian Corredor
8
7.1
Lepenant J.
23
6.5
Younoussa W.
11
7.9
Guirassy B.
28
6.6
Sissoko I.
24
6.3
Guilbert F.
5
6.7
Perrin L.
78
6.3
T.Tati
98
7.6
Amian K.
1
6.3
Dupe M.
21
Beaudouin A.
20
7.5
E.Clavreul
32
0.0
Court Y.
7
7.1
Chafik Gourichy
1
Hautbois M.
31
7.9
Houdayer M.
33
Mellier S.
35
Samb L.
29
0.0
Sidibe M.
20
6.3
Cafaro M.
47
Moustapha Dabo
52
0.0
B.Deuff
67
Gomes M.
65
Hugo Lamy
19
7.0
Leroux L.
16
A.Mirbach
4
Sow S.
69
Sacha Ziani
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
Trực tiếp
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Stade Lavallois MFC | Nantes | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 2-1 | ||||
Beaudouin A.
Sellouki M.
|
|
90+7' | ||
| Houdayer M. 2 - 1 |
|
90+5' | ||
Court Y.
E.Clavreul
|
|
85' | ||
Sidibe M.
A.Lô
|
|
85' | ||
| 82' |
|
B.Deuff
Leroux L.
|
||
Houdayer M.
Dago T.
|
|
65' | ||
Chafik Gourichy
Maggiotti J.
|
|
65' | ||
| 62' |
|
Cafaro M.
Ganago I.
|
||
| HT 1-1 | ||||
| 44' |
|
1 - 1 Guirassy B. | ||
| Dago T. (Kiến tạo: E.Clavreul) 1 - 0 |
|
17' | ||
| 14' |
|
Leroux L.
Younoussa W.
|
||
E.Clavreul
Coquelin F.
|
|
12' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 2 Phạt góc 7
- 1 Phạt góc (HT) 7
- 1 Thẻ vàng 0
- 9 Sút bóng 16
- 5 Sút cầu môn 3
- 97 Tấn công 120
- 51 Tấn công nguy hiểm 62
- 2 Sút ngoài cầu môn 6
- 2 Cản bóng 7
- 11 Đá phạt trực tiếp 15
- 40% TL kiểm soát bóng 60%
- 36% TL kiểm soát bóng(HT) 64%
- 373 Chuyền bóng 513
- 79% TL chuyền bóng thành công 84%
- 15 Phạm lỗi 11
- 2 Việt vị 2
- 2 Cứu thua 3
- 11 Tắc bóng 7
- 7 Rê bóng 15
- 20 Quả ném biên 20
- 11 Tắc bóng thành công 7
- 13 Cắt bóng 15
- 1 Tạt bóng thành công 8
- 1 Kiến tạo 0
- 22 Chuyền dài 28
- 1.39 Expected Goals (xG) 1.07
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.7 | 1.8 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.7 | Bàn thua | 1 | 1.5 | Bàn thua | 0.8 |
| 12.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.3 | 8.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.8 |
| 4 | Phạt góc | 7.7 | 4.5 | Phạt góc | 5.4 |
| 0.5 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.3 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 5 | Phạm lỗi | 13 | 11.5 | Phạm lỗi | 11.6 |
| 56.5% | Kiểm soát bóng | 54.3% | 56.3% | Kiểm soát bóng | 50.6% |
Stade Lavallois MFCTỷ lệ ghi/mất bànNantes
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 17
- 8
- 9
- 31
- 5
- 14
- 19
- 17
- 27
- 12
- 15
- 4
- 27
- 22
- 9
- 14
- 7
- 18
- 9
- 24
- 15
- 26
- 35
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Stade Lavallois MFC ( 37 Trận) | Nantes ( 1 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 2 | 4 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-T | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 4 | 1 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 3 | 5 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-H | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 4 | 3 | 1 | 0 |
| HT-B / FT-B | 3 | 5 | 0 | 0 |



Youtube
Tiktok