Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Red Star FC 93 4-2-3-1
4-2-3-1
Sochaux
16
7.4
Poussin G.
3
7.3
Huard M.
15
7.3
Zidane E.
20
8.5
D.Durivaux
2
7.7
Magnin T.
93
6.6
R.Hachem
19
7.4
Halifa I.
7
6.9
D.Durand
10
6.8
Khaoui S.
11
6.9
Cisse K.
91
6.9
Cabral K.
91
6.1
Clairicia M.
77
5.8
Landry Nomel
19
6.1
Lobry V.
7
6.2
Gomel B.
15
6.5
Jonathan Mexique
23
5.3
Masson J.
17
6.3
Youssouf B.
4
7.6
Vitelli A.
26
6.3
N'Gatta E.
42
7.0
Tavares D.
40
7.6
Jeannin M.
31
Ahamada M.
1
Yanis Benchaouch
6
6.6
Danger B.
12
Sekou Guindo
23
6.8
Ikanga J.
45
6.8
C.Konaté
35
Lahmer C.
17
Renel S.
8
G.Trani
97
Agouzoul S.
5
6.5
Baghdadi S.
21
Diawara B.
9
6.3
Kapitbafan Djoco
10
0.0
Fofana B.
3
7.1
Gomis D.
33
0.0
Mouyema N. K.
14
Peybernes M.
30
Alexandre Pierre
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
Trực tiếp
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Red Star FC 93 | Sochaux | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 0-0 | ||||
| 84' |
|
Fofana B.
Landry Nomel
|
||
| 83' |
|
Mouyema N. K.
Tavares D.
|
||
| 76' |
|
Kapitbafan Djoco
Clairicia M.
|
||
C.Konaté
Halifa I.
|
|
72' | ||
Ikanga J.
Cisse K.
|
|
72' | ||
Danger B.
Khaoui S.
|
|
63' | ||
| Zidane E. |
|
62' | ||
| Huard M. |
|
60' | ||
| 46' |
|
Gomis D.
Gomel B.
|
||
| HT 0-0 | ||||
| 27' |
|
Baghdadi S.
Lobry V.
|
||
Thống kê kỹ thuật
- 12 Phạt góc 1
- 9 Phạt góc (HT) 1
- 2 Thẻ vàng 0
- 20 Sút bóng 6
- 5 Sút cầu môn 2
- 146 Tấn công 53
- 74 Tấn công nguy hiểm 21
- 9 Sút ngoài cầu môn 4
- 6 Cản bóng 0
- 11 Đá phạt trực tiếp 7
- 67% TL kiểm soát bóng 33%
- 68% TL kiểm soát bóng(HT) 32%
- 548 Chuyền bóng 275
- 87% TL chuyền bóng thành công 73%
- 7 Phạm lỗi 11
- 1 Việt vị 1
- 2 Cứu thua 5
- 6 Tắc bóng 12
- 5 Rê bóng 1
- 29 Quả ném biên 22
- 6 Tắc bóng thành công 13
- 6 Cắt bóng 8
- 12 Tạt bóng thành công 3
- 25 Chuyền dài 29
- 2.02 Expected Goals (xG) 0.4
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 0.3 | 1.5 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.3 | Bàn thua | 2.3 | 1.5 | Bàn thua | 1.8 |
| 7.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.5 | 8.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.3 |
| 9.5 | Phạt góc | 5 | 6 | Phạt góc | 5.7 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 0 | 1.8 | Thẻ vàng | 1 |
| 13 | Phạm lỗi | 14 | 9.7 | Phạm lỗi | 14 |
| 57% | Kiểm soát bóng | 50.5% | 56.5% | Kiểm soát bóng | 57% |
Red Star FC 93Tỷ lệ ghi/mất bànSochaux
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 7
- 18
- 5
- 8
- 17
- 11
- 13
- 22
- 19
- 18
- 8
- 6
- 15
- 13
- 18
- 15
- 9
- 27
- 18
- 31
- 29
- 11
- 35
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Red Star FC 93 ( 36 Trận) | Sochaux ( 1 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 5 | 4 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-T | 1 | 6 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-T | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 4 | 3 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-H | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 2 | 2 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-B | 2 | 3 | 1 | 0 |



Youtube
Tiktok