Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Viborg 4-3-3
3-4-2-1
Aarhus AGF
20
7.9
Kasper Kiilerich
23
7.1
Bundgaard O.
5
7.6
Zaletel Z.
4
6.9
L.Kirkegaard
30
6.5
S.Kuzmić
6
28.6
Sondergaard Clausen M.
13
7.2
Gronning J.
10
6.5
T.Jørgensen
11
5.6
Horneman C.
19
6.1
Hanza D.
29
7.0
Jalal Karchoud S.
13
6.3
Serra J.
8
7.5
Jorgensen S.
23
6.8
Anderson M.
11
7.5
Links G.
7
7.1
Solbakken M.
10
5.8
Arnstad K.
39
7.7
Emmery F.
14
6.2
Molgaard T.
44
7.7
Mouhammade Camara
26
6.2
Andersen J.
1
5.7
Hansen J.
17
O.Addo
24
Anyembe D.
8
6.7
Beck A.
26
Bidstrup H.
21
6.6
Brahimi B.
33
0.0
Damkjer F.
34
6.7
Keller P.
36
0.0
Kleis-Kristoffersen A.
1
Pedersen L.
31
6.5
Bech T.
28
6.5
Bogere J.
33
Luka Callo
29
Carstensen R.
21
Mads Christiansen
19
6.3
Kahl E.
4
6.7
Knudsen M.
20
0.0
Kristjansson T.
45
Storch C.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
Trực tiếp
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Viborg | Aarhus AGF | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 2-1 | ||||
Kleis-Kristoffersen A.
Hanza D.
|
|
87' | ||
| 85' |
|
Kristjansson T.
Andersen J.
|
||
Damkjer F.
Horneman C.
|
|
84' | ||
| 76' |
|
Knudsen M. | ||
| 72' |
|
Bech T.
Anderson M.
|
||
| 72' |
|
Bogere J.
Serra J.
|
||
| 61' |
|
Kahl E.
Molgaard T.
|
||
| 61' |
|
Knudsen M.
Solbakken M.
|
||
Beck A.
Sondergaard Clausen M.
|
|
61' | ||
Brahimi B.
Jalal Karchoud S.
|
|
61' | ||
Keller P.
T.Jørgensen
|
|
61' | ||
| Sondergaard Clausen M. (Kiến tạo: Bundgaard O.) 2 - 1 |
|
60' | ||
| HT 1-1 | ||||
| 31' |
|
1 - 1 Emmery F. (Kiến tạo: Solbakken M.) | ||
| Sondergaard Clausen M. (Kiến tạo: Zaletel Z.) 1 - 0 |
|
11' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 3 Phạt góc 10
- 2 Phạt góc (HT) 5
- 0 Thẻ vàng 1
- 12 Sút bóng 22
- 3 Sút cầu môn 7
- 71 Tấn công 121
- 32 Tấn công nguy hiểm 69
- 5 Sút ngoài cầu môn 4
- 4 Cản bóng 11
- 14 Đá phạt trực tiếp 15
- 34% TL kiểm soát bóng 66%
- 33% TL kiểm soát bóng(HT) 67%
- 311 Chuyền bóng 601
- 83% TL chuyền bóng thành công 89%
- 15 Phạm lỗi 14
- 1 Việt vị 1
- 2 Đánh đầu 0
- 6 Cứu thua 1
- 11 Tắc bóng 13
- 6 Rê bóng 14
- 12 Quả ném biên 22
- 0 Sút trúng cột dọc 1
- 11 Tắc bóng thành công 13
- 11 Cắt bóng 10
- 4 Tạt bóng thành công 5
- 2 Kiến tạo 1
- 26 Chuyền dài 18
- 0.84 Expected Goals (xG) 1.9
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Bàn thắng | 1.3 | 0.9 | Bàn thắng | 1.7 |
| 0.3 | Bàn thua | 2.3 | 1.4 | Bàn thua | 1.5 |
| 17 | Bị sút trúng mục tiêu | 21.7 | 13.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.1 |
| 5.7 | Phạt góc | 4 | 5 | Phạt góc | 5.4 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.7 | 1.1 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 12.3 | 12.4 | Phạm lỗi | 12.3 |
| 51% | Kiểm soát bóng | 41% | 48.6% | Kiểm soát bóng | 48.7% |
ViborgTỷ lệ ghi/mất bànAarhus AGF
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 23
- 15
- 9
- 10
- 15
- 10
- 7
- 7
- 15
- 16
- 19
- 7
- 15
- 15
- 24
- 15
- 10
- 21
- 17
- 25
- 20
- 18
- 21
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Viborg ( 35 Trận) | Aarhus AGF ( 34 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 5 | 1 | 7 | 7 |
| HT-H / FT-T | 3 | 5 | 2 | 2 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-H | 1 | 0 | 0 | 4 |
| HT-H / FT-H | 1 | 3 | 4 | 2 |
| HT-B / FT-H | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT-T / FT-B | 1 | 0 | 2 | 1 |
| HT-H / FT-B | 4 | 3 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-B | 2 | 5 | 0 | 0 |



Youtube
Tiktok