Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
CSKA 1948 Sofia 4-2-3-1
4-2-3-1
Cherno More Varna
31
Aleks Bozhev
22
Ognjen Gasevic
5
Benamar B.
4
Hoffmann A.
2
Medina D.
34
Vitanov P.
8
Zemzemi M.
11
Rusev G.
30
Meyer J.
67
2
Frederic
20
Brian Gabriel Sobrero
19
Lazarov G.
39
Nikolay Zlatev
10
Sidney C.
11
Achi Bouakline M.
24
David Teles
29
Berk Beyhan
50
Tombak E.
3
Atanasov Z.
5
Squadrone L.
26
Joao Bandaro
81
Kristian Tomov
19
Boychev M.
33
H.Cuellar
93
Diallo M.
77
Franco E.
96
Grivic D.
9
Iliev A.
70
Kostadin Stoynev Iliev
23
Krebs F.
6
Parkhomenko E.
13
Dimitar Sheytanov
10
Tsonev B.
18
Petar Dimitrov Andreev
23
Banev M.
7
Barandas M.
31
Hristov D.
37
Kerchev V.
22
Kostadinov N.
13
Nyagolov E.
9
Padilla J.
71
Panayotov V.
14
Todorov A.
93
Georgi Ventsislavov
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| CSKA 1948 Sofia | Cherno More Varna | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 4-1 | ||||
| 87' |
|
Petar Dimitrov Andreev
Sidney C.
|
||
Boychev M.
Frederic
|
|
84' | ||
Krebs F.
Zemzemi M.
|
|
84' | ||
| Franco E. 4 - 1 |
|
82' | ||
| 76' |
|
Panayotov V.
David Teles
|
||
| 76' |
|
Padilla J.
Nikolay Zlatev
|
||
| 76' |
|
Todorov A.
Berk Beyhan
|
||
Tsonev B.
Brian Gabriel Sobrero
|
|
76' | ||
Franco E.
Rusev G.
|
|
71' | ||
| Frederic 3 - 1 |
|
63' | ||
| 59' |
|
Barandas M.
Lazarov G.
|
||
| Iliev A. 2 - 1 |
|
52' | ||
Iliev A.
Vitanov P.
|
|
46' | ||
| HT 1-1 | ||||
| 42' |
|
Berk Beyhan | ||
| Frederic 1 - 1 |
|
40' | ||
| (Bàn thắng bị từ chối) |
|
35' | ||
| 34' |
|
Tombak E. | ||
| 10' |
|
0 - 1 Achi Bouakline M. | ||
Thống kê kỹ thuật
- 7 Phạt góc 3
- 6 Phạt góc (HT) 3
- 0 Thẻ vàng 2
- 10 Sút bóng 8
- 7 Sút cầu môn 4
- 82 Tấn công 75
- 56 Tấn công nguy hiểm 53
- 3 Sút ngoài cầu môn 4
- 12 Đá phạt trực tiếp 8
- 56% TL kiểm soát bóng 44%
- 64% TL kiểm soát bóng(HT) 36%
- 5 Phạm lỗi 8
- 3 Việt vị 2
- 13 Quả ném biên 16
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 0.7 | 1.2 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1 | Bàn thua | 2.3 | 0.8 | Bàn thua | 1.1 |
| 17.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 11 | 13.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 6.3 |
| 5 | Phạt góc | 6 | 4.6 | Phạt góc | 6.3 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.6 | Thẻ vàng | 2 |
| 10 | Phạm lỗi | 14.3 | 11.9 | Phạm lỗi | 14.3 |
| 45.7% | Kiểm soát bóng | 49% | 46.1% | Kiểm soát bóng | 54% |
CSKA 1948 SofiaTỷ lệ ghi/mất bànCherno More Varna
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 10
- 15
- 10
- 18
- 7
- 15
- 18
- 14
- 17
- 18
- 15
- 12
- 7
- 21
- 31
- 12
- 23
- 15
- 5
- 30
- 33
- 12
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| CSKA 1948 Sofia ( 40 Trận) | Cherno More Varna ( 40 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 5 | 8 | 6 | 5 |
| HT-H / FT-T | 7 | 3 | 1 | 1 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-T / FT-H | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-H | 3 | 1 | 4 | 7 |
| HT-B / FT-H | 0 | 2 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 1 | 3 | 0 |
| HT-H / FT-B | 3 | 1 | 0 | 2 |
| HT-B / FT-B | 1 | 3 | 4 | 4 |



Youtube
Tiktok