Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Cercle Brugge 3-4-2-1
4-2-3-1
St.-Truidense VV
1
6.7
Coucke G.
24
7.4
G.Kondo
66
6.2
C.Ravych
5
6.2
Kakou E.
12
6.8
Valy K.
19
6.8
Diaby I.
42
6.6
Lukas Mondele
15
6.8
Magnee G.
71
7.2
Martens V.
13
6.7
Vanzeir D.
9
7.7
S.Ngoura
19
6.5
Frederic Soelle Soelle
60
7.1
R.Vanwesemael
14
28.7
Merlen R.
10
26.8
Sebaoui I.
18
7.8
Ishiwatari N.
8
7.0
Sissako A.
3
6.2
Hata T.
4
5.2
Mbe Soh L.
26
6.3
Musliu V.
23
5.9
J.Pupe
16
8.7
Kokubo L.
22
6.7
Michal L
2
6.8
Diakite I.
8
7.0
Erick
10
6.7
Lazare Amani J.
41
6.5
Kouassi K.
84
B.Langenbick
75
Gheerardyns S.
33
Caicedo R.
23
Jurado H.
22
6.4
Janssens W.
5
6.3
Taniguchi S.
77
6.5
O.Diouf
21
Lendfers M.
31
Benachour I.
33
A.Diriken
71
Araki R.
99
Shinkawa S.
38
Matsuzawa K.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
Trực tiếp
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Cercle Brugge | St.-Truidense VV | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 3-3 | ||||
| Mbe Soh L. 3 - 3 |
|
90+3' | ||
| 87' |
|
Janssens W.
Ishiwatari N.
|
||
| 87' |
|
Taniguchi S.
Frederic Soelle Soelle
|
||
| 87' |
|
O.Diouf
Merlen R.
|
||
| Erick 2 - 3 |
|
82' | ||
Lazare Amani J.
Lukas Mondele
|
|
81' | ||
Kouassi K.
S.Ngoura
|
|
81' | ||
| 79' |
|
Mbe Soh L. | ||
Diakite I.
Vanzeir D.
|
|
73' | ||
Erick
Martens V.
|
|
73' | ||
Michal L
Kakou E.
|
|
62' | ||
| 57' |
|
J.Pupe | ||
| 47' |
|
1 - 3 Ishiwatari N. (Kiến tạo: Sebaoui I.) | ||
| HT 1-2 | ||||
| 37' |
|
1 - 2 Merlen R. (Kiến tạo: R.Vanwesemael) | ||
| S.Ngoura 1 - 1 |
|
28' | ||
| 18' |
|
Ishiwatari N. | ||
| 1' |
|
0 - 1 Merlen R. (Kiến tạo: Sebaoui I.) | ||
Thống kê kỹ thuật
- 10 Phạt góc 3
- 4 Phạt góc (HT) 2
- 0 Thẻ vàng 3
- 26 Sút bóng 13
- 8 Sút cầu môn 7
- 116 Tấn công 64
- 60 Tấn công nguy hiểm 24
- 14 Sút ngoài cầu môn 2
- 4 Cản bóng 4
- 9 Đá phạt trực tiếp 7
- 55% TL kiểm soát bóng 45%
- 49% TL kiểm soát bóng(HT) 51%
- 473 Chuyền bóng 401
- 82% TL chuyền bóng thành công 80%
- 7 Phạm lỗi 9
- 1 Việt vị 4
- 19 Đánh đầu 19
- 8 Đánh đầu thành công 11
- 3 Cứu thua 6
- 5 Tắc bóng 10
- 6 Rê bóng 2
- 27 Quả ném biên 18
- 1 Sút trúng cột dọc 0
- 6 Tắc bóng thành công 10
- 14 Cắt bóng 6
- 7 Tạt bóng thành công 2
- 0 Kiến tạo 3
- 18 Chuyền dài 36
- 4.15 Expected Goals (xG) 2.04
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 0.3 | 1.9 | Bàn thắng | 1.9 |
| 2.3 | Bàn thua | 1.7 | 2 | Bàn thua | 0.7 |
| 20 | Bị sút trúng mục tiêu | 12 | 12.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.1 |
| 11 | Phạt góc | 6 | 7.1 | Phạt góc | 4.6 |
| 1 | Thẻ vàng | 0.5 | 0.7 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 13 | Phạm lỗi | 13.5 | 10.3 | Phạm lỗi | 11 |
| 47% | Kiểm soát bóng | 54.7% | 50.5% | Kiểm soát bóng | 52.5% |
Cercle BruggeTỷ lệ ghi/mất bànSt.-Truidense VV
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 8
- 5
- 11
- 13
- 12
- 14
- 31
- 23
- 24
- 21
- 11
- 13
- 6
- 25
- 17
- 17
- 22
- 9
- 17
- 15
- 26
- 23
- 11
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Cercle Brugge ( 37 Trận) | St.-Truidense VV ( 41 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 3 | 6 | 8 | 3 |
| HT-H / FT-T | 0 | 1 | 5 | 4 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT-T / FT-H | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 4 | 4 | 0 | 3 |
| HT-B / FT-H | 1 | 2 | 3 | 0 |
| HT-T / FT-B | 2 | 1 | 2 | 0 |
| HT-H / FT-B | 2 | 1 | 1 | 4 |
| HT-B / FT-B | 6 | 3 | 2 | 4 |



Youtube
Tiktok