Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
FC Voluntari 3-5-2
4-1-4-1
Petrolul Ploiesti
31
6.3
Metod Jurhar
4
5.0
Dumbravanu D.
27
6.6
Radu Crisan
5
6.7
Harut D.
30
7.1
Suteu A.
11
6.2
Gutea
44
5.7
Mihael Onisa
8
6.4
Gheorghe I.
19
6.2
Marvin Schieb
9
6.7
Babic M.
90
7.3
Mihai Roman
9
6.3
N'Lundulu D.
19
8.4
Santos Teixeira L.
98
6.7
Robert Jerdea
10
7.6
Bran Flores A. J.
7
6.2
Martins R.
20
7.3
Hanca S.
22
7.0
Tutu M.
4
6.7
Papp P.
71
8.5
Breston Malula
2
7.0
Dumitrescu A.
38
7.6
Zima L.
29
6.2
Chica-Rosa A.
14
Chioveanu E.
6
Darius Ghindovean
80
6.2
Haita F.
25
Kiki D.
23
6.2
Mamic M.
10
6.4
Merloi G.
21
Petculescu R.
12
Bogdan Stefan
28
Stefan M.
7
6.5
Daniel Toma
99
Vencu I.
26
Argesanu L.
66
0.0
Capusa T.
28
Marius Costache
18
0.0
Huseynov C.
80
Ionita M.
30
0.0
Leescu R.
8
6.8
Vega L.
29
Ludewig K.
40
Manolache R.
21
D.Paraschiv
1
Radulescu S.
24
0.0
Zaian A.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| FC Voluntari | Petrolul Ploiesti | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-2 | ||||
| 90+5' |
|
Bran Flores A. J. | ||
| 90+5' |
|
Vega L. | ||
| Daniel Toma |
|
90+5' | ||
| 90+1' |
|
Leescu R.
N'Lundulu D.
|
||
| 90' |
|
Capusa T.
Martins R.
|
||
| Haita F. |
|
87' | ||
| 83' |
|
Martins R. | ||
| 81' |
|
Huseynov C.
Hanca S.
|
||
| 81' |
|
Zaian A.
Santos Teixeira L.
|
||
Merloi G.
Mihael Onisa
|
|
79' | ||
Daniel Toma
Gheorghe I.
|
|
79' | ||
| 71' |
|
1 - 2 Breston Malula (Kiến tạo: Santos Teixeira L.) | ||
| Chica-Rosa A. |
|
69' | ||
| Chica-Rosa A. |
|
69' | ||
| 67' |
|
Vega L.
Robert Jerdea
|
||
Haita F.
Gutea
|
|
66' | ||
Chica-Rosa A.
Mihai Roman
|
|
66' | ||
Mamic M.
Marvin Schieb
|
|
56' | ||
| Mihael Onisa |
|
50' | ||
| HT 1-1 | ||||
| 24' |
|
Papp P. | ||
| Mihai Roman (Kiến tạo: Gheorghe I.) 1 - 1 |
|
19' | ||
| Mihai Roman |
|
14' | ||
| 9' |
|
0 - 1 Bran Flores A. J. | ||
Thống kê kỹ thuật
- 3 Phạt góc 3
- 1 Phạt góc (HT) 1
- 5 Thẻ vàng 4
- 16 Sút bóng 19
- 5 Sút cầu môn 5
- 103 Tấn công 86
- 48 Tấn công nguy hiểm 55
- 5 Sút ngoài cầu môn 12
- 6 Cản bóng 2
- 11 Đá phạt trực tiếp 16
- 55% TL kiểm soát bóng 45%
- 49% TL kiểm soát bóng(HT) 51%
- 471 Chuyền bóng 388
- 85% TL chuyền bóng thành công 82%
- 17 Phạm lỗi 11
- 1 Đánh đầu 1
- 3 Cứu thua 4
- 7 Tắc bóng 5
- 5 Rê bóng 14
- 21 Quả ném biên 20
- 7 Tắc bóng thành công 5
- 8 Cắt bóng 10
- 2 Tạt bóng thành công 7
- 1 Kiến tạo 1
- 20 Chuyền dài 28
- 1.59 Expected Goals (xG) 1.86
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Bàn thắng | 0.3 | 1.8 | Bàn thắng | 1.5 |
| 3 | Bàn thua | 1.7 | 1.8 | Bàn thua | 1.5 |
| 20.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.3 | 13.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.1 |
| 1.7 | Phạt góc | 4 | 4.5 | Phạt góc | 5.2 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 3.3 | 2.2 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 8 | Phạm lỗi | 12.3 | 9.8 | Phạm lỗi | 12 |
| 35% | Kiểm soát bóng | 45.3% | 46% | Kiểm soát bóng | 49.6% |
FC VoluntariTỷ lệ ghi/mất bànPetrolul Ploiesti
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 11
- 5
- 15
- 20
- 5
- 19
- 24
- 12
- 19
- 22
- 13
- 18
- 11
- 19
- 6
- 13
- 25
- 8
- 22
- 25
- 27
- 25
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| FC Voluntari ( 6 Trận) | Petrolul Ploiesti ( 43 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 0 | 0 | 4 | 2 |
| HT-H / FT-T | 2 | 0 | 2 | 1 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT-H / FT-H | 1 | 0 | 4 | 5 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 0 | 3 | 6 |
| HT-B / FT-B | 0 | 3 | 5 | 4 |



Youtube
Tiktok