Kèo trực tuyến
Chi tiết
Adelaide United FC 4-3-3
3-4-3
Công An Hà Nội
22
Smits J.
62
F.Talladira
4
Kikianis P.
14
Barnett J.
3
Vriends B.
44
R.White
55
Alagich E.
58
H.Crawford
11
Goodwin C.
12
Yull J.
10
Muniz J.
8
Henen D.
90
Brayan Perea
72
Alan Sebastiao
93
Kevin Pham Ba
6
Mauk S.
14
Damiá Sabater Tous
7
Pendant J.
55
Putros F.
21
Tran Dinh Trong
38
Adou Leygley
1
Nguyen F.
87
Anselmo
35
Burkitt B.
21
Brazete J.
23
Duzel L.
13
Vartuli M.
40
Cox E.
52
Phillis S.
22
Pham Minh Phuc
12
Van Toan Hoang
15
Xuan Thinh Bui
18
Dinh Thanh Binh
23
Thanh Vinh Vu
30
Nie Y Eli
4
Ngoc Tin Phan
3
Pham Ly Duc
26
Van Phuong Ha
17
Vu Van Thanh
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Adelaide United FC | Công An Hà Nội | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 0-2 | ||||
| 90+4' |
|
Nguyen F. | ||
| 90+3' |
|
Dinh Thanh Binh | ||
| 90+2' |
|
Dinh Thanh Binh
Brayan Perea
|
||
| 90+2' |
|
Xuan Thinh Bui
Damiá Sabater Tous
|
||
| 87' |
|
Van Toan Hoang
Alan Sebastiao
|
||
Duzel L.
F.Talladira
|
|
75' | ||
| 68' |
|
Pham Minh Phuc
Henen D.
|
||
Burkitt B.
Yull J.
|
|
66' | ||
Brazete J.
Muniz J.
|
|
66' | ||
Anselmo
Goodwin C.
|
|
66' | ||
| 64' |
|
0 - 2 Brayan Perea (Kiến tạo: Henen D.) | ||
| HT 0-1 | ||||
| 41' |
|
0 - 1 Henen D. (Kiến tạo: Brayan Perea) | ||
| H.Crawford |
|
31' | ||
| Kikianis P. |
|
22' | ||
| 8' |
|
Adou Leygley | ||
Thống kê kỹ thuật
- 1 Phạt góc 3
- 1 Phạt góc (HT) 1
- 2 Thẻ vàng 3
- 7 Sút bóng 8
- 7 Sút cầu môn 8
- 37 Tấn công 20
- 24 Tấn công nguy hiểm 16
- 13 Đá phạt trực tiếp 10
- 12% TL kiểm soát bóng 88%
- 12% TL kiểm soát bóng(HT) 88%
- 2 Việt vị 1
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Bàn thắng | 1 | 2 | Bàn thắng | 2.3 |
| 0.7 | Bàn thua | 1 | 1.2 | Bàn thua | 0.9 |
| 7.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.3 | 12 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.5 |
| 5 | Phạt góc | 6 | 6.5 | Phạt góc | 4.4 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.8 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 10 | Phạm lỗi | 12 | 9.4 | Phạm lỗi | 12 |
| 56.3% | Kiểm soát bóng | 62.7% | 54% | Kiểm soát bóng | 56.9% |
Adelaide United FCTỷ lệ ghi/mất bànCông An Hà Nội
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 9
- 14
- 12
- 11
- 20
- 16
- 16
- 16
- 17
- 14
- 16
- 9
- 10
- 28
- 19
- 24
- 7
- 14
- 9
- 22
- 34
- 11
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Adelaide United FC ( 0 Trận) | Công An Hà Nội ( 0 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |



Youtube
Tiktok