Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Budapest Honved 4-2-3-1
4-4-2
Vasas
31
7.2
Hadzikic O.
11
7.5
Hangya S.
52
6.3
Boldor D.
44
6.5
Baki A.
72
6.6
Kevin Kallai
5
7.3
Csontos Z.
8
6.6
Somogyi A.
40
6.5
Adam Szamosi
99
5.9
Istvan Pekar
30
7.1
Somogyi T.
19
6.7
Adi Alic
9
6.5
Koszta M.
88
6.5
Urblik J.
10
6.6
Kovacsreti M.
15
6.8
Sandor Hidi M
16
6.2
Rab B.
77
6.4
Toth M.
4
6.6
Bence pavkovics
57
7.2
Patrick Iyinbor
17
8.1
Csoka D.
14
7.1
Aron Doktorics
87
6.6
Mark Engedi
3
6.1
Garcia P.
49
6.4
Pauljevic B.
17
6.7
Pinte P.
71
6.6
Kantor K.
23
6.4
Zoltan Medgyes
83
Tujvel T.
1
Duzs G.
4
Szabo A.
15
Bonifac Csonka
20
Asier García
7
Zuigeber Akos Lajos
9
Gyurcso A.
24
6.8
Szabolcs Mezei
84
6.7
Rajmund Horvath
29
6.4
Bence Petho
22
Gey V.
26
Janos Uram
68
Girsik A.
36
Barath B.
89
Molnar C.
8
Bence Bano-Szabo
94
Cseke B.
7
Andras Rado
46
Barkoczi B.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Budapest Honved | Vasas | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-2 | ||||
| 90+9' |
|
Bence Petho | ||
| 90+8' |
|
Gey V.
Urblik J.
|
||
| Baki A. |
|
90+7' | ||
| 90+7' |
|
1 - 2 Csoka D. | ||
Zoltan Medgyes
Boldor D.
|
|
89' | ||
Kantor K.
Adam Szamosi
|
|
89' | ||
| 81' |
|
Bence Petho
Koszta M.
|
||
| 81' |
|
Csoka D. | ||
| 78' |
|
1 - 1 Toth M. | ||
| 78' |
|
Toth M. | ||
| Csontos Z. |
|
76' | ||
Pauljevic B.
Kevin Kallai
|
|
75' | ||
Pinte P.
Adi Alic
|
|
75' | ||
| Boldor D. |
|
60' | ||
| 60' |
|
Koszta M. | ||
| Garcia P. |
|
59' | ||
| 57' |
|
Szabolcs Mezei
Rab B.
|
||
| 57' |
|
Rajmund Horvath
Kovacsreti M.
|
||
| Kevin Kallai |
|
56' | ||
Garcia P.
Hangya S.
|
|
46' | ||
| HT 1-0 | ||||
| Adi Alic (Kiến tạo: Hangya S.) 1 - 0 |
|
27' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 1 Phạt góc 4
- 0 Phạt góc (HT) 3
- 5 Thẻ vàng 3
- 14 Sút bóng 17
- 6 Sút cầu môn 5
- 99 Tấn công 123
- 42 Tấn công nguy hiểm 64
- 5 Sút ngoài cầu môn 7
- 3 Cản bóng 5
- 11 Đá phạt trực tiếp 12
- 32% TL kiểm soát bóng 68%
- 26% TL kiểm soát bóng(HT) 74%
- 253 Chuyền bóng 545
- 66% TL chuyền bóng thành công 86%
- 13 Phạm lỗi 11
- 2 Việt vị 4
- 1 Đánh đầu 1
- 3 Cứu thua 5
- 12 Tắc bóng 4
- 6 Rê bóng 7
- 22 Quả ném biên 29
- 13 Tắc bóng thành công 5
- 14 Cắt bóng 7
- 4 Tạt bóng thành công 5
- 1 Kiến tạo 0
- 18 Chuyền dài 27
- 1.01 Expected Goals (xG) 1.96
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 2.3 | 2.3 | Bàn thắng | 2.4 |
| 2 | Bàn thua | 0.7 | 1.4 | Bàn thua | 1 |
| 15 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.3 | 10 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.8 |
| 5 | Phạt góc | 5.7 | 5.3 | Phạt góc | 4.2 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2 | 1.2 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 11 | Phạm lỗi | 14 | 11 | Phạm lỗi | 14 |
| 51% | Kiểm soát bóng | 44.7% | 51.7% | Kiểm soát bóng | 52.2% |
Budapest HonvedTỷ lệ ghi/mất bànVasas
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 6
- 6
- 11
- 7
- 10
- 18
- 7
- 13
- 24
- 12
- 14
- 19
- 13
- 25
- 25
- 17
- 14
- 12
- 22
- 27
- 29
- 21
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Budapest Honved ( 3 Trận) | Vasas ( 3 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 2 | 1 | 1 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |



Youtube
Tiktok