Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
FK Epitsentr Dunayivtsi 5-4-1
3-5-2
Veres
71
Nikita Fedotov
97
Oleksandr Klymets
77
Nil Coch Montana
14
Tavares R.
13
Repaj S.
70
Igor Kiryukhantsev
9
Cifuentes J.
8
Myronyuk M.
99
Carlos Humberto Rojas Mosquera
59
Kozak A.
20
Sydun V.
9
Blair N.
19
Goncalves A.
22
Konstantinos Stamoulis
44
Danyil Checher
7
Fabricio Y.
88
Rostyslav Baran
77
Vladyslav Sharay
4
Cipot K.
14
Kharatin I.
3
Semen Vovchenko
91
Valentyn Gorokh
31
Bilyk O.
11
Andriy Boyko
10
Ceberio J.
25
Vitalii Horin
3
Grygorashchuk S.
28
Lipovuz A.
21
Nene
22
Vavshko A.
15
Yevpak M.
5
Zaporozhets E.
53
Andrey
5
Bagriy P.
80
de Jesus Lima G.
13
Kharechko O.
30
Khokhashvili L.
27
Migutskyi S.
6
Niyo D.
17
Mykhaylo Protasevych
25
Sanotskyi I.
1
Pavlo Stefanyuk
55
Anton Vydrych
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| FK Epitsentr Dunayivtsi | Veres | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 0-0 | ||||
| 90+2' |
|
Anton Vydrych
Fabricio Y.
|
||
| 90+1' |
|
Kharatin I. | ||
| Nene |
|
78' | ||
Vitalii Horin
Igor Kiryukhantsev
|
|
78' | ||
Yevpak M.
Tavares R.
|
|
78' | ||
Ceberio J.
Myronyuk M.
|
|
73' | ||
| 69' |
|
Mykhaylo Protasevych
Rostyslav Baran
|
||
| 69' |
|
Bagriy P.
Vladyslav Sharay
|
||
Nene
Kozak A.
|
|
66' | ||
| 56' |
|
Niyo D.
Danyil Checher
|
||
| 54' |
|
Cipot K. | ||
| HT 0-0 | ||||
| 40' |
|
Danyil Checher | ||
| Igor Kiryukhantsev |
|
28' | ||
| 22' |
|
Konstantinos Stamoulis | ||
Thống kê kỹ thuật
- 7 Phạt góc 3
- 4 Phạt góc (HT) 2
- 2 Thẻ vàng 4
- 15 Sút bóng 7
- 6 Sút cầu môn 4
- 36 Tấn công 14
- 14 Tấn công nguy hiểm 9
- 9 Sút ngoài cầu môn 3
- 10 Đá phạt trực tiếp 10
- 61% TL kiểm soát bóng 39%
- 65% TL kiểm soát bóng(HT) 35%
- 10 Phạm lỗi 10
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 0.3 | 1.8 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.3 | 1.1 | Bàn thua | 1.8 |
| 10 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.5 | 10.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.5 |
| 3.7 | Phạt góc | 5 | 6 | Phạt góc | 4.8 |
| 1 | Thẻ vàng | 2.5 | 1.2 | Thẻ vàng | 2 |
| 10 | Phạm lỗi | 19 | 10 | Phạm lỗi | 19 |
| 44.5% | Kiểm soát bóng | 38% | 45.2% | Kiểm soát bóng | 41.2% |
FK Epitsentr DunayivtsiTỷ lệ ghi/mất bànVeres
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 8
- 14
- 11
- 9
- 16
- 9
- 13
- 17
- 22
- 19
- 24
- 19
- 19
- 29
- 13
- 17
- 8
- 4
- 9
- 23
- 16
- 21
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| FK Epitsentr Dunayivtsi ( 32 Trận) | Veres ( 32 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 1 | 2 | 1 | 3 |
| HT-H / FT-T | 4 | 2 | 2 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-H | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 3 | 1 | 3 | 5 |
| HT-B / FT-H | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT-T / FT-B | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 2 | 1 | 2 | 3 |
| HT-B / FT-B | 6 | 5 | 6 | 4 |



Youtube
Tiktok