Kèo trực tuyến
Chi tiết
Connahs Quay Nomads FC 4-2-3-1
4-1-3-2
Trefelin
1
Renshaw C.
21
Rhys Watson
5
Alex Hughes
4
Jones J.
22
2
Joseph Ferguson
11
Stone M.
16
Deane F.
99
2
Mehasseb H.
8
West C.
18
Max Woodcock
9
Harry Franklin
7
Georgievsky K.
9
Dan John
10
Tyler Brock
14
Jasper Jones
11
Ware L.
8
Davies J.
3
Horgan-Evans D.
4
Louis Gerrard
19
26
Owen K.
1
Scott Coughlan
23
Abdi Sharif
7
Darren Stephenson
27
Freddie Redshaw
34
Partridge C.
55
Adam Jones
68
Liepa D.
37
Jack Waterhouse
12
Saunders C.
16
Piper R.
15
Parker K.
33
Pockett L.
21
Harlie Jones
2
Morgan Thomas
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Connahs Quay Nomads FC | Trefelin | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 5-0 | ||||
| Harry Franklin 5 - 0 |
|
90+4' | ||
Adam Jones
Stone M.
|
|
85' | ||
Partridge C.
Alex Hughes
|
|
80' | ||
| 79' |
|
Pockett L.
Dan John
|
||
| 74' |
|
Parker K.
Jones J.
|
||
| 66' |
|
Saunders C.
Davies J.
|
||
| 66' |
|
Piper R.
Georgievsky K.
|
||
Freddie Redshaw
Max Woodcock
|
|
58' | ||
Abdi Sharif
Rhys Watson
|
|
58' | ||
Darren Stephenson
Mehasseb H.
|
|
58' | ||
| Joseph Ferguson 4 - 0 |
|
56' | ||
| 55' |
|
Davies J. | ||
| Mehasseb H. 3 - 0 |
|
54' | ||
| 47' |
|
Georgievsky K. | ||
| HT 2-0 | ||||
| 45+3' |
|
Jasper Jones | ||
| Mehasseb H. 2 - 0 |
|
19' | ||
| 17' |
|
Dan John | ||
| Joseph Ferguson 1 - 0 |
|
14' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 8 Phạt góc 4
- 4 Phạt góc (HT) 0
- 0 Thẻ vàng 4
- 27 Sút bóng 5
- 16 Sút cầu môn 2
- 85 Tấn công 70
- 56 Tấn công nguy hiểm 29
- 11 Sút ngoài cầu môn 3
- 61% TL kiểm soát bóng 39%
- 65% TL kiểm soát bóng(HT) 35%
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 0 | 1.2 | Bàn thắng | 2.8 |
| 2 | Bàn thua | 4.7 | 1.2 | Bàn thua | 2.4 |
| 10 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.5 | 7.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.6 |
| 4.3 | Phạt góc | 2 | 3.7 | Phạt góc | 5.7 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2.5 | 2.1 | Thẻ vàng | 1 |
| 11 | Phạm lỗi | 0 | 9.5 | Phạm lỗi | 0 |
| 47.3% | Kiểm soát bóng | 44% | 47.8% | Kiểm soát bóng | 52.3% |
Connahs Quay Nomads FCTỷ lệ ghi/mất bànTrefelin
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 18
- 5
- 12
- 7
- 15
- 19
- 15
- 22
- 10
- 11
- 24
- 11
- 20
- 25
- 9
- 14
- 12
- 5
- 18
- 28
- 21
- 33
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Connahs Quay Nomads FC ( 34 Trận) | Trefelin ( 2 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 5 | 5 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-T | 1 | 4 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-T | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 3 | 1 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 1 | 4 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-H | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 2 | 2 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-B | 1 | 1 | 1 | 1 |



Youtube
Tiktok