Kèo trực tuyến
Chi tiết
Trò chuyện
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Rotor Volgograd | Ural S.r. | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-1 | ||||
| Umnikov M. |
|
90+4' | ||
| Khokhlachev A. |
|
78' | ||
| Emerson |
|
75' | ||
| 58' |
|
1 - 1 Fourrier B. | ||
| Poyarkov N. |
|
57' | ||
| HT 1-0 | ||||
| Yudintsev G. |
|
37' | ||
| Simonyan A. 1 - 0 |
|
9' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 3 Phạt góc 7
- 1 Phạt góc (HT) 3
- 4 Thẻ vàng 0
- 1 Thẻ đỏ 0
- 3 Sút bóng 8
- 3 Sút cầu môn 4
- 104 Tấn công 119
- 26 Tấn công nguy hiểm 42
- 0 Sút ngoài cầu môn 4
- 9 Đá phạt trực tiếp 19
- 44% TL kiểm soát bóng 56%
- 50% TL kiểm soát bóng(HT) 50%
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Bàn thắng | 2 | 1.8 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1 | Bàn thua | 0 | 1.2 | Bàn thua | 0.7 |
| 7 | Bị sút trúng mục tiêu | 2.3 | 8.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 5.5 |
| 3.3 | Phạt góc | 7 | 5.2 | Phạt góc | 5.6 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.2 | Thẻ vàng | 2 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 15 | Phạm lỗi | 13.5 |
| 51.3% | Kiểm soát bóng | 58.3% | 50.9% | Kiểm soát bóng | 54.2% |
Rotor VolgogradTỷ lệ ghi/mất bànUral S.r.
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 22
- 6
- 18
- 13
- 10
- 12
- 14
- 17
- 14
- 24
- 18
- 17
- 16
- 15
- 22
- 11
- 10
- 15
- 3
- 26
- 26
- 27
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Rotor Volgograd ( 39 Trận) | Ural S.r. ( 39 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 6 | 4 | 10 | 6 |
| HT-H / FT-T | 7 | 1 | 2 | 3 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-H | 2 | 6 | 4 | 2 |
| HT-B / FT-H | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT-T / FT-B | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 1 | 3 | 2 | 2 |
| HT-B / FT-B | 2 | 3 | 2 | 4 |






Youtube
Tiktok