Kèo trực tuyến
Chi tiết
Trò chuyện
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Gornik Leczna | Podhale Nowy Targ | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 5-2 | ||||
| 90+2' |
|
Rachwal R. | ||
| 86' |
|
5 - 2 Marcinho | ||
| Myszor J. |
|
81' | ||
| 80' |
|
5 - 1 Marcinho | ||
| G.Rogala 5 - 0 |
|
79' | ||
| Holownia M. 4 - 0 |
|
67' | ||
| 66' |
|
Lukasz A. | ||
| HT 3-0 | ||||
| Jaroszynski P. 3 - 0 |
|
42' | ||
| Janaszek F. 2 - 0 |
|
39' | ||
| Deja A. 1 - 0 |
|
11' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 4 Phạt góc 4
- 3 Phạt góc (HT) 1
- 1 Thẻ vàng 2
- 8 Sút bóng 4
- 5 Sút cầu môn 2
- 155 Tấn công 173
- 77 Tấn công nguy hiểm 93
- 3 Sút ngoài cầu môn 2
- 50% TL kiểm soát bóng 50%
- 55% TL kiểm soát bóng(HT) 45%
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 1.3 | 1.3 | Bàn thắng | 2 |
| 1 | Bàn thua | 1.7 | 1.8 | Bàn thua | 1.5 |
| 6.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 8 | 11.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 8 |
| 7.3 | Phạt góc | 7 | 5.8 | Phạt góc | 5.7 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2.5 | 1.8 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 11 | Phạm lỗi | 16 | 11.4 | Phạm lỗi | 15 |
| 56.3% | Kiểm soát bóng | 62.5% | 50.6% | Kiểm soát bóng | 55.4% |
Gornik LecznaTỷ lệ ghi/mất bànPodhale Nowy Targ
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 14
- 6
- 6
- 6
- 12
- 12
- 11
- 25
- 17
- 21
- 26
- 11
- 8
- 23
- 13
- 6
- 12
- 8
- 15
- 34
- 32
- 27
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Gornik Leczna ( 3 Trận) | Podhale Nowy Targ ( 37 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 0 | 1 | 8 | 2 |
| HT-H / FT-T | 0 | 0 | 3 | 1 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 2 | 4 |
| HT-H / FT-H | 0 | 0 | 2 | 5 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 1 | 0 | 0 | 2 |
| HT-B / FT-B | 0 | 1 | 3 | 3 |





Youtube
Tiktok