Kèo trực tuyến
Chi tiết
Sokol Dolna Zdana 4-2-3-1
4-4-2
MFK Bytca
1
0.0
Rodriguez P.
11
Sanna J.
5
Mrva M.
3
Bernard Mendy
8
Patrik Hrnciar
17
20.0
Michlik J.
22
0.0
Fares Shudeiwa
16
0.0
Lohmatov A.
15
Filippov P.
14
Muhammed Dumbuya
19
Marek Kuzma
7
0.0
Hundak D.
9
Cesar Luna
17
Michal Hrmo
10
0.0
Rastislav Planeta
4
0.0
Robert Petrus
14
Jakubik P.
11
Matej Zajac
5
G.Dănuleasă
21
Richard Hecko
16
Samuel Kastan
1
Adrian Tkac
6
Adrian Petic
18
Milan Kamenicky
7
Jakub Port
21
Ivan S.
10
Subert S.
20
Lukosik T.
2
Lajciak A.
9
Pavol Kutka
13
Boris Rusnak
8
Pavlik M.
19
0.0
Vasyl Subotenko
15
Hrtanek J.
6
Gabriel Gana
2
Chrenko J.
22
Tobias Fuka
3
Andrej Knapec
19
Arthur Miroslav Bozenik
12
Luis Felipe
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Sokol Dolna Zdana | MFK Bytca | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 3-1 | ||||
Subert S.
Michlik J.
|
|
84' | ||
| 72' |
|
Robert Petrus | ||
| 70' |
|
Chrenko J.
Jakubik P.
|
||
| 70' |
|
Gabriel Gana
Michal Hrmo
|
||
Ivan S.
Fares Shudeiwa
|
|
70' | ||
Jakub Port
Lohmatov A.
|
|
70' | ||
| 63' |
|
Hrtanek J.
Rastislav Planeta
|
||
| 60' |
|
Rastislav Planeta | ||
| 59' |
|
Vasyl Subotenko | ||
| Fares Shudeiwa |
|
53' | ||
Milan Kamenicky
Muhammed Dumbuya
|
|
46' | ||
Adrian Petic
Filippov P.
|
|
46' | ||
| HT 3-1 | ||||
| 36' |
|
Vasyl Subotenko
Matej Zajac
|
||
| 36' |
|
Pavlik M.
Samuel Kastan
|
||
| 35' |
|
3 - 1 Hundak D. | ||
| Rodriguez P. |
|
34' | ||
| Michlik J. 3 - 0 |
|
32' | ||
| Michlik J. 2 - 0 |
|
21' | ||
| Lohmatov A. 1 - 0 |
|
11' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 6 Phạt góc 2
- 3 Phạt góc (HT) 1
- 2 Thẻ vàng 3
- 17 Sút bóng 9
- 8 Sút cầu môn 3
- 132 Tấn công 111
- 84 Tấn công nguy hiểm 69
- 9 Sút ngoài cầu môn 6
- 16 Đá phạt trực tiếp 15
- 62% TL kiểm soát bóng 38%
- 56% TL kiểm soát bóng(HT) 44%
- 13 Phạm lỗi 16
- 2 Việt vị 0
- 10 Quả ném biên 21
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 0 | 1.5 | Bàn thắng | 1.4 |
| 2 | Bàn thua | 4 | 1.6 | Bàn thua | 1.4 |
| 16.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.3 | 12.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.5 |
| 4.7 | Phạt góc | 5 | 4.7 | Phạt góc | 5.2 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.8 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 11.5 | 11.7 | Phạm lỗi | 11.5 |
| 48% | Kiểm soát bóng | 43.3% | 52.8% | Kiểm soát bóng | 47.8% |
Sokol Dolna ZdanaTỷ lệ ghi/mất bànMFK Bytca
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 15
- 20
- 12
- 24
- 5
- 20
- 12
- 13
- 20
- 4
- 12
- 11
- 20
- 17
- 17
- 20
- 18
- 11
- 21
- 20
- 18
- 26
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Sokol Dolna Zdana ( 33 Trận) | MFK Bytca ( 3 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 7 | 1 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-T | 3 | 1 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 2 | 5 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-H | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-B | 2 | 5 | 2 | 1 |



Youtube
Tiktok