Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Al-Ettifaq 4-1-4-1
4-3-3
Al-Riyadh
92
6.4
T.Baljawsh
33
6.6
Madallah Al-Olayan
70
6.9
A.Al Khatib
4
7.1
Hendry J.
61
6.0
R.Al Otaibi
11
7.2
Duda O.
71
6.0
M.Gluscevic
10
7.6
Medran A.
58
5.9
Y.Al Shammari
29
7.1
Abdullah Al Ghamdi
9
29.0
Dembele M.
10
7.5
Okou T.
77
6.4
Antunes L.
7
6.9
M. Trezegue
22
6.4
Lekhal V.
79
6.8
Fahad Al-Jayzani
43
8.4
Mensah B.
2
6.2
Al Essa S.
67
5.7
M.Al Khaibari
26
3.0
Abascal R.
12
5.7
S.Hazazi
82
7.0
Borjan M.
7
6.8
Al Ghannam K.
13
6.8
Mishal Al-Alaeli
80
7.5
Messi R.
43
6.6
Celina B.
3
6.7
Madu A.
23
Ahmad Al-Harbi
87
Khayrallah Al-Sebyani M.
6
Faris Al Ghamdi
88
Ali Al Essa
16
6.4
Al Sobhi F.
19
6.3
Al Shurafaa H. b. A. b. A.
11
6.4
H.Al Ali
97
E.Al Feda
14
E.Bahri
24
Abdulilah Al Tale
17
Al-Raqwani H.
96
29
Matar S.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
Trực tiếp
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Al-Ettifaq | Al-Riyadh | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 4-2 | ||||
| Dembele M. 4 - 2 |
|
90+8' | ||
| Medran A. (Penalty awarded) |
|
90+5' | ||
Madu A.
Madallah Al-Olayan
|
|
88' | ||
| 81' |
|
H.Al Ali
Okou T.
|
||
Celina B.
Y.Al Shammari
|
|
79' | ||
| Messi R. 3 - 2 |
|
79' | ||
| 69' |
|
Al Shurafaa H. b. A. b. A.
Lekhal V.
|
||
Messi R.
M.Gluscevic
|
|
64' | ||
Mishal Al-Alaeli
R.Al Otaibi
|
|
64' | ||
| 56' |
|
2 - 2 Mensah B. | ||
| Y.Al Shammari |
|
55' | ||
| Dembele M. 2 - 1 |
|
54' | ||
| Duda O. |
|
48' | ||
Al Ghannam K.
Abdullah Al Ghamdi
|
|
46' | ||
| HT 1-1 | ||||
| 45+5' |
|
1 - 1 Okou T. (Kiến tạo: Mensah B.) | ||
| 42' |
|
Lekhal V. | ||
| Dembele M. (Kiến tạo: Medran A.) 1 - 0 |
|
22' | ||
| 11' |
|
Al Sobhi F.
Antunes L.
|
||
| 6' |
|
Abascal R. | ||
| 4' |
|
Abascal R. (Card changed) | ||
Thống kê kỹ thuật
- 8 Phạt góc 0
- 3 Phạt góc (HT) 0
- 2 Thẻ vàng 1
- 0 Thẻ đỏ 1
- 21 Sút bóng 7
- 12 Sút cầu môn 4
- 89 Tấn công 66
- 75 Tấn công nguy hiểm 19
- 4 Sút ngoài cầu môn 3
- 5 Cản bóng 0
- 6 Đá phạt trực tiếp 11
- 66% TL kiểm soát bóng 34%
- 67% TL kiểm soát bóng(HT) 33%
- 468 Chuyền bóng 245
- 91% TL chuyền bóng thành công 75%
- 11 Phạm lỗi 8
- 1 Việt vị 1
- 1 Đánh đầu 0
- 2 Cứu thua 7
- 4 Tắc bóng 9
- 9 Rê bóng 2
- 23 Quả ném biên 16
- 4 Tắc bóng thành công 8
- 7 Cắt bóng 10
- 4 Tạt bóng thành công 0
- 1 Kiến tạo 1
- 18 Chuyền dài 19
- 2.68 Expected Goals (xG) 0.63
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 1.3 | 1.9 | Bàn thắng | 1.5 |
| 2 | Bàn thua | 1 | 1.4 | Bàn thua | 1.7 |
| 9 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.3 | 13.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.9 |
| 2 | Phạt góc | 5 | 3.6 | Phạt góc | 4.8 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 1.5 | 1.1 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 0 | Phạm lỗi | 13 | 10.7 | Phạm lỗi | 11.6 |
| 48.5% | Kiểm soát bóng | 43.7% | 49.1% | Kiểm soát bóng | 43.5% |
Al-EttifaqTỷ lệ ghi/mất bànAl-Riyadh
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 12
- 15
- 15
- 18
- 12
- 13
- 11
- 15
- 12
- 17
- 13
- 22
- 16
- 7
- 17
- 15
- 12
- 17
- 19
- 16
- 32
- 27
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Al-Ettifaq ( 34 Trận) | Al-Riyadh ( 34 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 3 | 3 | 3 | 1 |
| HT-H / FT-T | 4 | 3 | 1 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT-T / FT-H | 2 | 1 | 2 | 2 |
| HT-H / FT-H | 4 | 0 | 1 | 2 |
| HT-B / FT-H | 0 | 1 | 2 | 0 |
| HT-T / FT-B | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-B | 1 | 0 | 2 | 1 |
| HT-B / FT-B | 2 | 8 | 5 | 9 |



Youtube
Tiktok