Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Fenerbahce 4-2-3-1
4-4-2
Sturm Graz
34
6.9
Gunok M.
24
6.8
Oosterwolde J.
15
7.4
Ake N.
37
9.0
Skriniar M.
27
7.0
Semedo N.
91
7.2
Kante N.
6
8.0
Guendouzi M.
9
7.4
Akturkoglu K.
10
7.6
Asensio M.
11
7.6
Greenwood M.
94
6.9
Talisca A.
17
6.2
Wlodarczyk S.
20
5.9
Jatta S.
43
5.9
Hodl J.
39
6.4
Weinhandl L.
4
7.4
Gorenc Stankovic J.
19
6.1
S.Seidl
28
6.2
Heil J.
5
6.3
Vallci A.
2
7.0
Mitchell J.
18
6.4
E.Soglo
53
7.8
Khudyakov D.
3
7.4
Brown A.
7
7.0
Fred
17
6.6
Kahveci I. C.
18
6.7
Muldur M.
70
6.9
Aydin O.
31
Ederson
4
Soyuncu C.
14
Demir Y. E.
5
Yuksek I.
20
Musaba A.
19
Muriqi V.
26
S.Chérif
11
5.9
Kayombo A.
15
6.9
Mamageishvili G.
80
6.5
Fosso R.
44
6.5
Weiper N.
26
0.0
B.Beganović
32
Wiener-Pucher C.
22
A.Helac
21
Petar Petrovic
23
A.Malić
27
Balbo L.
30
Koller P.
40
J.Halwachs
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Fenerbahce | Sturm Graz | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 2-0 | ||||
| 87' |
|
B.Beganović
Hodl J.
|
||
Muldur M.
Semedo N.
|
|
85' | ||
Aydin O.
Akturkoglu K.
|
|
85' | ||
Fred
Greenwood M.
|
|
69' | ||
Kahveci I. C.
Asensio M.
|
|
69' | ||
| 65' |
|
Kayombo A. | ||
| 64' |
|
Fosso R.
Weinhandl L.
|
||
| 64' |
|
Mamageishvili G.
S.Seidl
|
||
| 64' |
|
Weiper N.
Jatta S.
|
||
| 58' |
|
Heil J. | ||
| 46' |
|
Kayombo A.
Wlodarczyk S.
|
||
| HT 2-0 | ||||
| Greenwood M. (Kiến tạo: Asensio M.) 2 - 0 |
|
45' | ||
Brown A.
Oosterwolde J.
|
|
30' | ||
| 21' |
|
Gorenc Stankovic J. | ||
| Talisca A. (Kiến tạo: Akturkoglu K.) 1 - 0 |
|
9' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 4 Phạt góc 2
- 3 Phạt góc (HT) 0
- 0 Thẻ vàng 3
- 17 Sút bóng 5
- 10 Sút cầu môn 1
- 115 Tấn công 66
- 44 Tấn công nguy hiểm 33
- 2 Sút ngoài cầu môn 1
- 5 Cản bóng 3
- 19 Đá phạt trực tiếp 10
- 72% TL kiểm soát bóng 28%
- 80% TL kiểm soát bóng(HT) 20%
- 583 Chuyền bóng 222
- 90% TL chuyền bóng thành công 74%
- 10 Phạm lỗi 19
- 4 Việt vị 0
- 1 Cứu thua 8
- 18 Tắc bóng 12
- 7 Rê bóng 7
- 24 Quả ném biên 22
- 30 Tắc bóng thành công 19
- 7 Cắt bóng 6
- 4 Tạt bóng thành công 3
- 2 Kiến tạo 0
- 37 Chuyền dài 18
- 1.37 Expected Goals (xG) 0.16
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 2 | 2.2 | Bàn thắng | 2.9 |
| 0.7 | Bàn thua | 0.3 | 0.9 | Bàn thua | 1.1 |
| 8.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.7 | 9.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.4 |
| 8 | Phạt góc | 5 | 6.1 | Phạt góc | 6.3 |
| 3 | Thẻ vàng | 1.7 | 3 | Thẻ vàng | 1 |
| 13.3 | Phạm lỗi | 14.5 | 11.4 | Phạm lỗi | 15.7 |
| 69% | Kiểm soát bóng | 51.3% | 62% | Kiểm soát bóng | 50.4% |

- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 16
- 12
- 16
- 11
- 13
- 18
- 16
- 12
- 11
- 27
- 13
- 22
- 19
- 15
- 21
- 17
- 13
- 12
- 5
- 23
- 24
- 12
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Fenerbahce ( 6 Trận) | Sturm Graz ( 4 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 2 | 0 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-T | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-B | 0 | 2 | 0 | 1 |



Youtube
Tiktok