Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Cienciano 4-2-3-1
4-2-3-1
Botafogo (RJ)
31
6.4
Espinoza Gomes I.
16
8.4
M.Martinich
3
6.9
Becerra K.
4
8.0
Amondarain M.
22
6.6
Cabello C.
9
6.8
Romagnoli J.
88
7.4
Barreto G.
11
28.9
Bandiera N.
10
39.2
Hohberg A.
7
6.9
Souza Espana C.
19
39.6
Succar M.
37
6.2
José Kadir
11
7.2
Matheus Martins
8
5.9
Danilo
10
6.3
Montoro A.
75
5.3
Huguinho
6
6.1
Medina C.
4
5.6
Ponte M.
34
5.0
Justino G.
5
6.6
Ferraresi N.
21
5.7
Fernando Marcal
17
4.2
Warleson
26
Aguilar R.
8
0.0
G.Aguirre
39
6.5
Caparo H.
14
Cavero S.
1
Falcon G.
18
La Torre D.
13
Nunez C.
29
6.8
A.Robles
25
Renzo Salazar
17
0.0
Sandoval R.
27
A.Yovera
13
6.2
Telles A.
91
Andrade D.
19
6.2
Cabral A.
9
Danilo
88
6.2
Edenilson
12
Batista G.
7
Junior Santos
59
6.2
Toledo K.
33
Monzon L.
23
6.3
Rodriguez S.
77
Lucas Villalba
2
Vitinho
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
Trực tiếp
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Cienciano | Botafogo (RJ) | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 6-1 | ||||
Sandoval R.
Souza Espana C.
|
|
90' | ||
G.Aguirre
Barreto G.
|
|
87' | ||
| 86' |
|
Justino G. | ||
| Succar M. (Kiến tạo: Souza Espana C.) 6 - 1 |
|
78' | ||
Caparo H.
Bandiera N.
|
|
71' | ||
| 64' |
|
Edenilson
Medina C.
|
||
| 63' |
|
Rodriguez S.
Danilo
|
||
| Bandiera N. (Kiến tạo: Hohberg A.) 5 - 1 |
|
62' | ||
| 56' |
|
Telles A.
Fernando Marcal
|
||
| 49' |
|
4 - 1 Matheus Martins | ||
| A.Robles |
|
46' | ||
A.Robles
Romagnoli J.
|
|
46' | ||
| HT 4-0 | ||||
| 37' |
|
Cabral A.
José Kadir
|
||
| 37' |
|
Toledo K.
Montoro A.
|
||
| M.Martinich (Kiến tạo: Hohberg A.) 4 - 0 |
|
35' | ||
| Succar M. 3 - 0 |
|
30' | ||
| Bandiera N. (Goal awarded) |
|
20' | ||
| Bandiera N. (Kiến tạo: Amondarain M.) 2 - 0 |
|
20' | ||
| Succar M. (Kiến tạo: Hohberg A.) 1 - 0 |
|
18' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 13 Phạt góc 0
- 9 Phạt góc (HT) 0
- 1 Thẻ vàng 1
- 29 Sút bóng 7
- 12 Sút cầu môn 2
- 100 Tấn công 59
- 50 Tấn công nguy hiểm 15
- 14 Sút ngoài cầu môn 3
- 3 Cản bóng 2
- 6 Đá phạt trực tiếp 10
- 54% TL kiểm soát bóng 46%
- 51% TL kiểm soát bóng(HT) 49%
- 304 Chuyền bóng 296
- 82% TL chuyền bóng thành công 74%
- 10 Phạm lỗi 6
- 3 Việt vị 2
- 2 Đánh đầu 0
- 1 Cứu thua 6
- 11 Tắc bóng 8
- 4 Rê bóng 6
- 22 Quả ném biên 31
- 11 Tắc bóng thành công 9
- 5 Cắt bóng 8
- 11 Tạt bóng thành công 3
- 5 Kiến tạo 0
- 37 Chuyền dài 15
- 2.47 Expected Goals (xG) 0.48
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 0.7 | 1.5 | Bàn thắng | 1.5 |
| 0.3 | Bàn thua | 0.3 | 1.3 | Bàn thua | 0.9 |
| 10.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.7 | 11.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 14 |
| 5 | Phạt góc | 5.7 | 4.4 | Phạt góc | 4.8 |
| 3 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.4 | Thẻ vàng | 3.1 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 16.7 | 11.2 | Phạm lỗi | 15 |
| 57% | Kiểm soát bóng | 45.7% | 51.4% | Kiểm soát bóng | 49.1% |
CiencianoTỷ lệ ghi/mất bànBotafogo (RJ)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 17
- 5
- 21
- 10
- 9
- 18
- 10
- 17
- 17
- 26
- 18
- 19
- 13
- 13
- 23
- 12
- 19
- 21
- 13
- 29
- 23
- 15
- 13
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Cienciano ( 18 Trận) | Botafogo (RJ) ( 6 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 4 | 0 | 2 | 2 |
| HT-H / FT-T | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-T / FT-H | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 2 | 4 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-B | 1 | 4 | 0 | 0 |



Youtube
Tiktok