Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Egnatia 3-5-2
3-5-2
Shamrock Rovers
98
Mario Dajsinani
6
Aleksi A.
33
Bitri E.
28
Sota E.
16
Ndreca E.
10
2
Albanese A.
7
3
Fernando Medeiros
20
Loukili K.
22
Jaime G.
77
Gruda I.
2
2
Adjessa D.
10
Burke G.
9
Greene A.
11
Mulraney J.
7
Watts D.
8
M.Healy
29
Byrne J.
24
Fitzgerald W.
22
T.Sobowale
4
R.Lopes
3
Stevens E.
1
McGinty E.
24
Ajetovikj N.
4
Aliyev Z.
8
I.Diabate
13
Alessandro Kacbufi
17
Kryeziu A.
99
Montenegro J.
12
Bruno Puja
55
Smajli G.
1
Tandilashvili L.
29
Yago A.
18
Afolabi J.
15
M.Asamoah
19
Adam Brennan
5
Grace L.
34
Mahon B.
14
Mandroiu D.
41
Noonan A.
31
Noonan M.
17
O'Regan L.
27
OSullivan C.
26
O'Reilly-O'Sullivan J.
25
L.Steacy
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
Trực tiếp
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Egnatia | Shamrock Rovers | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 5-1 | ||||
| 90+3' |
|
M.Healy | ||
| Sota E. |
|
88' | ||
Ajetovikj N.
Fernando Medeiros
|
|
85' | ||
Smajli G.
Jaime G.
|
|
80' | ||
| 74' |
|
5 - 1 Burke G. | ||
| Aliyev Z. |
|
71' | ||
| 70' |
|
Mandroiu D.
Stevens E.
|
||
Kryeziu A.
Loukili K.
|
|
70' | ||
Montenegro J.
Adjessa D.
|
|
68' | ||
| 64' |
|
M.Asamoah
Mulraney J.
|
||
| Albanese A. (Kiến tạo: Fernando Medeiros) 5 - 0 |
|
58' | ||
| Albanese A. |
|
54' | ||
| 54' |
|
Stevens E. | ||
Aliyev Z.
Gruda I.
|
|
46' | ||
| 46' |
|
Grace L.
T.Sobowale
|
||
| 46' |
|
Afolabi J.
Greene A.
|
||
| HT 4-0 | ||||
| Ndreca E. |
|
45+3' | ||
| Adjessa D. (Kiến tạo: Fernando Medeiros) 4 - 0 |
|
38' | ||
| Ndreca E. |
|
24' | ||
| Gruda I. 3 - 0 |
|
20' | ||
| Albanese A. (Kiến tạo: Fernando Medeiros) 2 - 0 |
|
11' | ||
| Adjessa D. (Kiến tạo: Gruda I.) 1 - 0 |
|
4' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 5 Phạt góc 8
- 4 Phạt góc (HT) 3
- 5 Thẻ vàng 2
- 1 Thẻ đỏ 0
- 23 Sút bóng 12
- 14 Sút cầu môn 3
- 85 Tấn công 120
- 48 Tấn công nguy hiểm 74
- 5 Sút ngoài cầu môn 3
- 4 Cản bóng 6
- 13 Đá phạt trực tiếp 10
- 41% TL kiểm soát bóng 59%
- 51% TL kiểm soát bóng(HT) 49%
- 8 Phạm lỗi 14
- 1 Việt vị 0
- 15 Quả ném biên 16
- 0 Sút trúng cột dọc 1
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 2 | 2.6 | Bàn thắng | 1.7 |
| 2.3 | Bàn thua | 1 | 1.2 | Bàn thua | 1.1 |
| 13.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.3 | 10.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.8 |
| 3.7 | Phạt góc | 4.3 | 4 | Phạt góc | 5.6 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.7 | 3.9 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 17.7 | Phạm lỗi | 12 | 14.4 | Phạm lỗi | 10.4 |
| 43% | Kiểm soát bóng | 61.3% | 46.8% | Kiểm soát bóng | 59.1% |
EgnatiaTỷ lệ ghi/mất bànShamrock Rovers
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 14
- 20
- 16
- 16
- 14
- 11
- 12
- 22
- 25
- 16
- 16
- 10
- 14
- 27
- 16
- 8
- 9
- 11
- 12
- 30
- 16
- 9
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Egnatia ( 1 Trận) | Shamrock Rovers ( 1 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-T | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |



Youtube
Tiktok