Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
CS Universitatea Craiova 3-4-3
4-2-3-1
KuPS
21
L.Popescu
6
Screciu V.
3
Romanchuk O.
28
Rus A.
11
Bancu N.
20
Cicaldau A.
5
Mekvabishvili A.
17
Mora C.
10
Baiaram S.
7
S.Nsimba
30
David M.
11
Moreno Ciorciari J. J.
16
Jyry T.
8
Pennanen P.
24
Bob Nii Armah
10
Gasc V. R.
22
Touray S.
29
Puukko A.
28
Magassa B.
4
Adams K.
33
Hamalainen T.
1
Kreidl J.
9
Al Hamlawi A.
8
Baluta T.
29
Basceanu L.
4
Cretu A.
12
M.Etim
19
Heriberto Tavares
1
Maxim A.
18
Radulescu M.
90
Razvan Sava
24
N.Stevanović
23
Teles
25
Antwi C.
9
Engvall G.
17
Heinonen A.
3
Heiskanen S.
30
Ricardo Araujo
13
Niilo Kujasalo
23
Arttu Lotjonen
21
Luyeye-Lutumba J.
20
Parzyszek P.
12
Hemmo Riihimaki
6
Savolainen S.
37
Kasperi Silen
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
Trực tiếp
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| CS Universitatea Craiova | KuPS | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 2-1 | ||||
Teles
Mekvabishvili A.
|
|
90+1' | ||
Baluta T.
Cicaldau A.
|
|
80' | ||
Heriberto Tavares
Baiaram S.
|
|
80' | ||
| 79' |
|
Savolainen S.
Puukko A.
|
||
| Bancu N. |
|
72' | ||
| 67' |
|
Luyeye-Lutumba J.
Gasc V. R.
|
||
| 67' |
|
Parzyszek P.
Moreno Ciorciari J. J.
|
||
| 65' |
|
Adams K. | ||
| Mora C. (Kiến tạo: Al Hamlawi A.) 2 - 1 |
|
62' | ||
M.Etim
David M.
|
|
61' | ||
Al Hamlawi A.
S.Nsimba
|
|
61' | ||
| David M. |
|
52' | ||
| 48' |
|
Moreno Ciorciari J. J. | ||
| 46' |
|
Antwi C.
Hamalainen T.
|
||
| HT 1-1 | ||||
| S.Nsimba 1 - 1 |
|
43' | ||
| 31' |
|
Hamalainen T. | ||
| 4' |
|
0 - 1 Gasc V. R. (Kiến tạo: Jyry T.) | ||
Thống kê kỹ thuật
- 8 Phạt góc 0
- 5 Phạt góc (HT) 0
- 2 Thẻ vàng 3
- 21 Sút bóng 6
- 7 Sút cầu môn 2
- 117 Tấn công 115
- 79 Tấn công nguy hiểm 48
- 10 Sút ngoài cầu môn 2
- 4 Cản bóng 2
- 23 Đá phạt trực tiếp 14
- 52% TL kiểm soát bóng 48%
- 63% TL kiểm soát bóng(HT) 37%
- 12 Phạm lỗi 22
- 3 Việt vị 1
- 20 Quả ném biên 21
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1 | 1.8 | Bàn thắng | 1.4 |
| 0.7 | Bàn thua | 0.7 | 1.2 | Bàn thua | 0.8 |
| 7.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.3 | 9.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 12 |
| 6 | Phạt góc | 3.7 | 5.7 | Phạt góc | 4.8 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.3 | 2 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 14 | Phạm lỗi | 17.7 | 11.5 | Phạm lỗi | 15.1 |
| 63% | Kiểm soát bóng | 56% | 59.4% | Kiểm soát bóng | 52.1% |
CS Universitatea CraiovaTỷ lệ ghi/mất bànKuPS
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 12
- 24
- 8
- 7
- 10
- 18
- 5
- 9
- 25
- 9
- 22
- 23
- 12
- 21
- 22
- 19
- 20
- 9
- 17
- 21
- 14
- 15
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| CS Universitatea Craiova ( 1 Trận) | KuPS ( 5 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-T | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-B / FT-B | 0 | 0 | 0 | 1 |



Youtube
Tiktok