Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Vikingur Reykjavik 4-3-3
4-4-2
FC Thun
29
Aron Snaer Fridriksson
9
Gudjonsson H.
6
Vatnhamar G.
4
Ekroth O.
22
Gunnarsson K.
8
Andrason V.
10
Sigurdsson G.
69
Armann Ingi Finnbogason
77
Stigur Diljan Thordarson
25
Ingimundarson V.
21
Thrandarson A.
33
M.Gutbub
96
Labeau B.
70
2
Reichmuth N.
16
J.Roth
13
Nassim Zoukit
78
V.Matoshi
47
Fehr F.
19
Bamert J.
23
Burki M.
27
Heule M.
1
Steffen N.
24
Atlason D.
99
Uggi Johann Audunsson
23
Hansen N.
30
Hauksson S.
18
Jonsson D.
47
Kristinsson O.
15
Thorkelsson R. O.
2
Thorkelsson S.
17
A.Balaruban
5
Burgy N.
37
L.Dähler
21
Dorian Derbaci
9
Dursun F.
52
A.Ilic
80
Simon Lengen
30
Maier N.
8
Saiz F.
25
T.Spycher
11
Stewart L.
34
Leo Stucki
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
Trực tiếp
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Vikingur Reykjavik | FC Thun | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 3-2 | ||||
Thorkelsson S.
Ingimundarson V.
|
|
90+2' | ||
| 88' |
|
Burgy N.
Heule M.
|
||
| 84' |
|
V.Matoshi | ||
| 83' |
|
Stewart L.
M.Gutbub
|
||
| 79' |
|
Saiz F.
Nassim Zoukit
|
||
| 79' |
|
Maier N.
Reichmuth N.
|
||
Jonsson D.
Armann Ingi Finnbogason
|
|
75' | ||
| Vatnhamar G. |
|
66' | ||
Atlason D.
Gunnarsson K.
|
|
63' | ||
Hansen N.
Thrandarson A.
|
|
63' | ||
| 61' |
|
Bamert J. | ||
| Ingimundarson V. |
|
58' | ||
| Ingimundarson V. 3 - 2 |
|
55' | ||
| 47' |
|
M.Gutbub | ||
| Ekroth O. |
|
47' | ||
| HT 2-2 | ||||
| 42' |
|
Heule M. | ||
| Stigur Diljan Thordarson (Kiến tạo: Gunnarsson K.) 2 - 2 |
|
38' | ||
| 35' |
|
1 - 2 Labeau B. (Kiến tạo: Reichmuth N.) | ||
| Sigurdsson G. (Kiến tạo: Andrason V.) 1 - 1 |
|
16' | ||
| 10' |
|
0 - 1 Fehr F. (Kiến tạo: Reichmuth N.) | ||
| Sigurdsson G. |
|
5' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 2 Phạt góc 3
- 1 Phạt góc (HT) 2
- 4 Thẻ vàng 4
- 15 Sút bóng 10
- 7 Sút cầu môn 5
- 94 Tấn công 90
- 43 Tấn công nguy hiểm 59
- 4 Sút ngoài cầu môn 2
- 4 Cản bóng 3
- 15 Đá phạt trực tiếp 10
- 57% TL kiểm soát bóng 43%
- 53% TL kiểm soát bóng(HT) 47%
- 472 Chuyền bóng 349
- 83% TL chuyền bóng thành công 73%
- 10 Phạm lỗi 15
- 1 Việt vị 2
- 1 Đánh đầu 1
- 3 Cứu thua 4
- 9 Tắc bóng 11
- 8 Rê bóng 7
- 27 Quả ném biên 27
- 9 Tắc bóng thành công 11
- 5 Cắt bóng 7
- 4 Tạt bóng thành công 2
- 49 Chuyền dài 24
- 1.7 Expected Goals (xG) 1.11
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.7 | 1.8 | Bàn thắng | 2 |
| 2.3 | Bàn thua | 3.3 | 1.7 | Bàn thua | 2 |
| 14.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.7 | 10.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 17.6 |
| 6 | Phạt góc | 5 | 7.4 | Phạt góc | 5.2 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2 | 2.1 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 10.7 | Phạm lỗi | 13 | 11.2 | Phạm lỗi | 14 |
| 57.7% | Kiểm soát bóng | 46.3% | 54.5% | Kiểm soát bóng | 43.4% |
Vikingur ReykjavikTỷ lệ ghi/mất bànFC Thun
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 14
- 16
- 16
- 9
- 17
- 9
- 14
- 16
- 11
- 12
- 14
- 16
- 20
- 19
- 16
- 19
- 14
- 3
- 14
- 30
- 22
- 38
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Vikingur Reykjavik ( 1 Trận) | FC Thun ( 1 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-B | 0 | 1 | 0 | 0 |



Youtube
Tiktok