Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Glasgow Rangers 3-5-2
4-3-3
Jagiellonia Bialystok
1
Pandur I.
24
O.Makhanya
37
E.Fernandez
21
Dujon Sterling
23
D.Gassama
11
Aasgaard T.
6
Neil D.
43
Raskin N.
17
Yokota D.
20
Naderi R. D.
7
Shankland L.
27
Conceicao R.
99
Prelec N.
7
Szmyt K.
11
Imaz J.
6
Taras Romanczuk
19
Klynge A. F.
15
Wojtuszek N.
5
Vital B.
4
Kobayashi Y.
23
Guilherme Montóia
50
S.Abramowicz
8
Barron C.
16
Cameron L.
42
Chukwuani T.
52
Curtis F.
14
Devlin C.
22
Dragojevic V.
72
Glasgow K.
41
Hutton Z.
31
Kelly L.
45
McCausland R.
2
McCrorie R.
28
Miovski B.
10
J.Agbonifo
8
D.Drachal
44
Konstantopoulos A.
85
E.Kozłowski
61
Krasiewicz B.
21
Lozano S.
62
Pankiewicz S.
1
Michal Perchel
2
Polak C.
9
D.Rallis
17
Y.Sylla
80
Zalewski Z.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
Trực tiếp
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Glasgow Rangers | Jagiellonia Bialystok | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-1 | ||||
| 90+4' |
|
Konstantopoulos A.
Imaz J.
|
||
| 83' |
|
Y.Sylla
Prelec N.
|
||
| 83' |
|
J.Agbonifo
Conceicao R.
|
||
| 79' |
|
E.Kozłowski
Klynge A. F.
|
||
Curtis F.
D.Gassama
|
|
75' | ||
Miovski B.
Naderi R. D.
|
|
75' | ||
| Dragojevic V. |
|
73' | ||
| 70' |
|
Klynge A. F. | ||
Devlin C.
Neil D.
|
|
66' | ||
Dragojevic V.
Raskin N.
|
|
66' | ||
| 65' |
|
1 - 1 Prelec N. (Kiến tạo: Klynge A. F.) | ||
| 63' |
|
Vital B. | ||
| 46' |
|
Taras Romanczuk | ||
McCrorie R.
Aasgaard T.
|
|
46' | ||
| HT 1-0 | ||||
| Shankland L. 1 - 0 |
|
19' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 6 Phạt góc 2
- 5 Phạt góc (HT) 1
- 1 Thẻ vàng 3
- 13 Sút bóng 7
- 3 Sút cầu môn 4
- 86 Tấn công 72
- 37 Tấn công nguy hiểm 30
- 7 Sút ngoài cầu môn 3
- 3 Cản bóng 0
- 17 Đá phạt trực tiếp 11
- 57% TL kiểm soát bóng 43%
- 58% TL kiểm soát bóng(HT) 42%
- 13 Phạm lỗi 18
- 0 Việt vị 1
- 22 Quả ném biên 17
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.3 | 1.4 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.3 | 1.6 | Bàn thua | 0.6 |
| 9.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 15 | 8.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.5 |
| 7.3 | Phạt góc | 3.7 | 6.2 | Phạt góc | 3.8 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.7 | 1.6 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 13.7 | Phạm lỗi | 13.7 | 12.7 | Phạm lỗi | 13 |
| 63% | Kiểm soát bóng | 52% | 56.4% | Kiểm soát bóng | 52.1% |
Glasgow RangersTỷ lệ ghi/mất bànJagiellonia Bialystok
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 17
- 15
- 10
- 10
- 13
- 22
- 17
- 17
- 25
- 20
- 17
- 21
- 9
- 15
- 15
- 10
- 9
- 7
- 12
- 24
- 23
- 20
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Glasgow Rangers ( 9 Trận) | Jagiellonia Bialystok ( 1 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-B | 1 | 4 | 0 | 0 |



Youtube
Tiktok