Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
ETO Gyori FC 4-2-3-1
4-2-3-1
Riga FC
99
7.1
Petras S.
23
6.9
Stefulj D.
24
7.4
Miljan Krpic
37
6.4
Urblik N.
53
7.9
Selyem B.
14
7.0
Szep M.
47
6.9
Decsy
10
7.5
Bumba C.
80
7.0
Gavric Z.
11
6.5
Njie N.
34
7.0
Djukanovic V.
10
6.6
Reginaldo Ramires
22
6.5
Diop M.
8
6.6
Iago Siqueira Augusto
7
6.3
Aouani R.
5
6.7
Gameni Wassom K.
40
6.7
Ahmed Ankrah
13
6.5
Jurkovskis R.
21
6.7
Musah B.
33
6.9
Paulo Eduardo
17
8.5
A.Salazar
91
6.5
Orols F.
17
6.6
Schon S.
96
6.6
Huszar M.
26
6.3
Umathum A.
16
Megyeri B.
2
Vladoiu S.
20
Barnabás Bíró
49
Balogun L.
75
Csorba N.
18
Lamin Mass M.
70
Imre Tollár
90
Banati K.
18
6.7
MHand S.
19
6.9
M.Badamosi
99
7.5
Caio Ferreira
1
Zviedris K.
44
Marcis Kazainis
3
Abner
23
Tonisevs M.
34
Cernomordijs A.
4
Galo O.
6
Coli Saco
25
Taiwo A.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
Trực tiếp
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| ETO Gyori FC | Riga FC | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-1 | ||||
| 90+6' |
|
Iago Siqueira Augusto | ||
| Szep M. |
|
90+4' | ||
| 89' |
|
Caio Ferreira | ||
| 88' |
|
1 - 1 Caio Ferreira (Kiến tạo: A.Salazar) | ||
| 84' |
|
Caio Ferreira
Aouani R.
|
||
Umathum A.
Decsy
|
|
84' | ||
Huszar M.
Schon S.
|
|
74' | ||
| 72' |
|
M.Badamosi
Reginaldo Ramires
|
||
| Bumba C. |
|
66' | ||
| 64' |
|
MHand S.
Diop M.
|
||
Schon S.
Gavric Z.
|
|
64' | ||
| 47' |
|
Aouani R. | ||
| HT 1-0 | ||||
| Gavric Z. 1 - 0 |
|
28' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 2 Phạt góc 11
- 0 Phạt góc (HT) 4
- 2 Thẻ vàng 3
- 10 Sút bóng 22
- 4 Sút cầu môn 7
- 73 Tấn công 138
- 40 Tấn công nguy hiểm 68
- 5 Sút ngoài cầu môn 9
- 1 Cản bóng 6
- 11 Đá phạt trực tiếp 9
- 37% TL kiểm soát bóng 63%
- 39% TL kiểm soát bóng(HT) 61%
- 304 Chuyền bóng 535
- 78% TL chuyền bóng thành công 87%
- 9 Phạm lỗi 12
- 0 Việt vị 1
- 5 Cứu thua 2
- 10 Tắc bóng 16
- 8 Rê bóng 10
- 21 Quả ném biên 25
- 0 Sút trúng cột dọc 1
- 11 Tắc bóng thành công 16
- 10 Cắt bóng 15
- 7 Tạt bóng thành công 7
- 0 Kiến tạo 1
- 16 Chuyền dài 24
- 2.03 Expected Goals (xG) 2.43
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 3 | 2.1 | Bàn thắng | 2.5 |
| 0.7 | Bàn thua | 0.3 | 1.5 | Bàn thua | 1.2 |
| 18.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.7 | 14.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.1 |
| 2 | Phạt góc | 6.7 | 3.1 | Phạt góc | 6.6 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.4 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 13 | Phạm lỗi | 14.7 | 11.9 | Phạm lỗi | 14.3 |
| 44% | Kiểm soát bóng | 65% | 49.9% | Kiểm soát bóng | 62.3% |
ETO Gyori FCTỷ lệ ghi/mất bànRiga FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 10
- 17
- 16
- 12
- 15
- 10
- 19
- 24
- 23
- 20
- 12
- 11
- 11
- 17
- 16
- 19
- 10
- 20
- 22
- 20
- 22
- 15
- 12
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| ETO Gyori FC ( 9 Trận) | Riga FC ( 9 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 2 | 1 | 2 | 1 |
| HT-H / FT-T | 1 | 0 | 2 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-B / FT-H | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-B | 0 | 4 | 1 | 2 |



Youtube
Tiktok