Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
DAC Dunajska Streda 4-2-3-1
4-2-3-1
FC Twente Enschede
1
6.9
Filipe
18
6.6
Jukleroed S.
81
7.6
Nemanic K.
26
7.1
Filip Blažek
23
6.2
Trontelj Z.
17
6.6
Bationo J.
38
6.6
Jencus M.
10
6.4
Ammar Ramadan
44
7.2
Ouro S.
7
6.5
Uros Kabic
11
8.0
Abdoulaye Gueye
25
6.0
L.Vennegoor of Hess.
11
6.6
Rots D.
14
6.2
Hlynsson K.
19
6.7
Y.Taha
6
6.8
Zerrouki R.
42
7.4
Weidmann D.
28
6.4
van Rooij B.
38
8.0
Bruns M.
3
6.1
Propper R.
43
6.4
Ruud Nijstad
16
6.2
Drommel J.
30
8.0
Prince Owusu
29
7.3
Gagua G.
27
6.4
Diongue F.
46
6.5
Trusa M.
19
0.0
Sylla A.
31
Ivacic A.
90
Nemeth A.
22
Kapanadze T.
48
Jakub Majer
40
Csoka B.
24
6.2
Krzystof Kurowski
4
6.5
Kjolo M.
7
29.0
Pjaca M.
12
6.1
Peixoto G.
20
6.4
van den Belt T.
22
Pasveer R.
31
Yannick Gerritsen
26
Nagel B.
10
Lammers S.
36
Groenewald N.
37
Unuvar N.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
Trực tiếp
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| DAC Dunajska Streda | FC Twente Enschede | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 3-3 | ||||
| 90+3' |
|
3 - 3 Pjaca M. | ||
Sylla A.
Uros Kabic
|
|
89' | ||
| Prince Owusu (Kiến tạo: Gagua G.) 3 - 2 |
|
88' | ||
| Gagua G. |
|
85' | ||
Trusa M.
Abdoulaye Gueye
|
|
79' | ||
Diongue F.
Bationo J.
|
|
79' | ||
| 67' |
|
van den Belt T.
Weidmann D.
|
||
| Nemanic K. (Kiến tạo: Jukleroed S.) 2 - 2 |
|
66' | ||
Prince Owusu
Ammar Ramadan
|
|
63' | ||
Gagua G.
Jencus M.
|
|
63' | ||
| 63' |
|
Peixoto G.
van Rooij B.
|
||
| Abdoulaye Gueye (Kiến tạo: Trontelj Z.) 1 - 2 |
|
56' | ||
| 51' |
|
0 - 2 Pjaca M. (Kiến tạo: Krzystof Kurowski) | ||
| 46' |
|
Pjaca M.
Rots D.
|
||
| 46' |
|
Kjolo M.
Zerrouki R.
|
||
| 46' |
|
Krzystof Kurowski
Bruns M.
|
||
| HT 0-1 | ||||
| 7' |
|
0 - 1 Bruns M. (Kiến tạo: Weidmann D.) | ||
Thống kê kỹ thuật
- 3 Phạt góc 12
- 3 Phạt góc (HT) 8
- 1 Thẻ vàng 0
- 19 Sút bóng 24
- 9 Sút cầu môn 12
- 67 Tấn công 97
- 41 Tấn công nguy hiểm 59
- 9 Sút ngoài cầu môn 6
- 1 Cản bóng 6
- 12 Đá phạt trực tiếp 9
- 41% TL kiểm soát bóng 59%
- 34% TL kiểm soát bóng(HT) 66%
- 362 Chuyền bóng 539
- 85% TL chuyền bóng thành công 90%
- 9 Phạm lỗi 12
- 2 Việt vị 1
- 1 Đánh đầu 1
- 9 Cứu thua 6
- 14 Tắc bóng 12
- 7 Rê bóng 17
- 20 Quả ném biên 13
- 15 Tắc bóng thành công 12
- 2 Cắt bóng 7
- 6 Tạt bóng thành công 4
- 3 Kiến tạo 2
- 28 Chuyền dài 29
- 2.09 Expected Goals (xG) 1.64
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 2.3 | 1.1 | Bàn thắng | 1.9 |
| 2 | Bàn thua | 1 | 1.1 | Bàn thua | 1.3 |
| 15.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 7 | 10.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 5.8 |
| 5.7 | Phạt góc | 8.3 | 4.2 | Phạt góc | 6.6 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1 | 1.5 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 9.7 | Phạm lỗi | 9.5 | 10 | Phạm lỗi | 10.8 |
| 52% | Kiểm soát bóng | 60.3% | 54.4% | Kiểm soát bóng | 59.6% |
DAC Dunajska StredaTỷ lệ ghi/mất bànFC Twente Enschede
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 9
- 16
- 25
- 25
- 14
- 7
- 7
- 16
- 15
- 16
- 12
- 14
- 23
- 16
- 15
- 12
- 15
- 16
- 17
- 14
- 20
- 26
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| DAC Dunajska Streda ( 3 Trận) | FC Twente Enschede ( 1 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-T | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-B | 0 | 1 | 0 | 0 |



Youtube
Tiktok