Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
ML Vitebsk 4-3-3
4-3-3
Borac Banja Luka
1
Pavlyuchenko P.
45
Moskalenchik I.
6
Kirill Gomanov
20
Volkov Z.
23
Balanovich S.
55
Gromyko V.
15
Bocherov V.
27
Aleksandar Mesarovic
10
Cleonise D.
80
Artem Kontsevoj
12
Radivoj Bosic
11
Damir Hrelja
7
Juricic L.
77
Stefan Savic
18
Jojic M.
44
Roguljic A.
98
Ogrinec S.
16
Herrera S.
2
Bart Meijers
24
Jurich Carolina
19
Rogan V.
72
Jurkas M.
9
Bassekou Diabate
22
Yan Skibskiy
18
Zhuk V.
8
Gnaka S.
3
Nikita Baranok
30
Pavel Sherbachenya
46
Daniel Kotov
7
Ivanov T.
99
Mark Bulanov
12
Amer Hiros
10
Vukovic D.
30
Jaksic N.
89
Deket M.
3
Abel P.
23
Stojan Vranjes
21
Cetkovic N.
1
Siskovski D.
6
Sanicanin S.
20
Erik Ridjan
47
Milak A.
14
Djajic P.
99
Romera D.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
Trực tiếp
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| ML Vitebsk | Borac Banja Luka | |||
|---|---|---|---|---|
| PEN 2-4 | ||||
| 2-4 |
|
Herrera S. | ||
| Kirill Gomanov |
|
2-3 | ||
| 2-3 |
|
Deket M. | ||
| Gnaka S. |
|
2-2 | ||
| 2-2 |
|
Amer Hiros | ||
| Artem Kontsevoj |
|
2-1 | ||
| 1-1 |
|
Stojan Vranjes | ||
| Volkov Z. |
|
1-0 | ||
| AT 2-1 | ||||
| Artem Kontsevoj 2 - 1 |
|
120+5' | ||
| 120+3' |
|
Stojan Vranjes
Juricic L.
|
||
| 117' |
|
Damir Hrelja | ||
| 115' |
|
Jaksic N. | ||
Nikita Baranok
Radivoj Bosic
|
|
114' | ||
| 111' |
|
Abel P.
Damir Hrelja
|
||
Gnaka S.
Aleksandar Mesarovic
|
|
106' | ||
| 103' |
|
1 - 1 Deket M. | ||
| 91' |
|
Deket M.
Ogrinec S.
|
||
| 91' |
|
Jaksic N.
Rogan V.
|
||
| FT 1-0 | ||||
Zhuk V.
Moskalenchik I.
|
|
87' | ||
Yan Skibskiy
Balanovich S.
|
|
80' | ||
| 79' |
|
Bart Meijers | ||
| 77' |
|
Vukovic D.
Stefan Savic
|
||
Bassekou Diabate
Cleonise D.
|
|
76' | ||
| 70' |
|
Amer Hiros | ||
| 66' |
|
Amer Hiros
Roguljic A.
|
||
| 64' |
|
Rogan V. | ||
| HT 1-0 | ||||
| Cleonise D. 1 - 0 |
|
45+1' | ||
| Bocherov V. |
|
41' | ||
| Aleksandar Mesarovic |
|
16' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 4 Phạt góc 3
- 1 Phạt góc (HT) 0
- 2 Thẻ vàng 5
- 18 Sút bóng 14
- 7 Sút cầu môn 4
- 147 Tấn công 127
- 100 Tấn công nguy hiểm 48
- 6 Sút ngoài cầu môn 8
- 5 Cản bóng 2
- 21 Đá phạt trực tiếp 20
- 55% TL kiểm soát bóng 45%
- 57% TL kiểm soát bóng(HT) 43%
- 25 Phạm lỗi 24
- 0 Việt vị 2
- 33 Quả ném biên 23
- 0 Thủ môn rời bỏ vị trí 2
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 2.3 | 1.7 | Bàn thắng | 2.2 |
| 0.7 | Bàn thua | 1.3 | 1.6 | Bàn thua | 1.3 |
| 16 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.3 | 13.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.3 |
| 2.3 | Phạt góc | 5.3 | 5.2 | Phạt góc | 5.1 |
| 2 | Thẻ vàng | 0.3 | 2 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 12 | Phạm lỗi | 9 | 10.4 | Phạm lỗi | 12.2 |
| 46.7% | Kiểm soát bóng | 62% | 54.1% | Kiểm soát bóng | 56.1% |
ML VitebskTỷ lệ ghi/mất bànBorac Banja Luka
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 16
- 21
- 9
- 11
- 13
- 15
- 14
- 19
- 10
- 9
- 4
- 8
- 16
- 15
- 28
- 16
- 13
- 9
- 14
- 26
- 30
- 27
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| ML Vitebsk ( 3 Trận) | Borac Banja Luka ( 5 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 1 | 1 | 2 | 0 |
| HT-H / FT-T | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-B | 0 | 1 | 1 | 0 |



Youtube
Tiktok