Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
KS Dinamo Tirana 4-2-3-1
4-3-3
FK Auda Riga
77
Aldo Teqja
47
Lorran
27
Aliji N.
22
Dita B.
2
Ysni Ismaili
8
Qardaku E.
21
Klevi Qefalija
20
Malomo Taofeek Ayodeji
29
Berisha H.
10
Vila L.
11
2
Richards R.
17
Daskevics E.
47
Kone K.
25
Barthelemy Diedhiou
8
Edvin Bongemba
20
Youba Traore
10
Wally Fofana
2
Hrvoj T.
4
Ouedraogo M.
18
Arroyo A.
71
Rubenis O.
16
Toms Nils Purins
5
Hoxhallari E.
28
Isi Manellari
33
Fadairo D.
88
Ruci F.
24
Ferruku F.
1
Edmir Sali
97
Tomas Kiri
6
Alhassan A.
16
Noel Bleta
18
Metaj D.
45
Aniekan James B.
6
Kragliks R.
7
Appiah A.
46
Jayen Gerold
1
Raivo Sturins
12
Niks Aleksandrovs
80
Sebastian Aranda
14
Hussaini Ibrahim
77
Minins J.
23
Mahamoud Fofana
26
Lusweki H.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
Trực tiếp
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| KS Dinamo Tirana | FK Auda Riga | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 4-0 | ||||
| Ferruku F. |
|
87' | ||
Ferruku F.
Ysni Ismaili
|
|
85' | ||
| Fadairo D. (Kiến tạo: Ruci F.) 4 - 0 |
|
79' | ||
| 72' |
|
Kone K. | ||
Fadairo D.
Richards R.
|
|
69' | ||
Isi Manellari
Qardaku E.
|
|
69' | ||
Ruci F.
Berisha H.
|
|
69' | ||
| 66' |
|
Jayen Gerold
Daskevics E.
|
||
| 60' |
|
Appiah A.
Edvin Bongemba
|
||
| 56' |
|
Kragliks R.
Arroyo A.
|
||
| Malomo Taofeek Ayodeji (Kiến tạo: Richards R.) 3 - 0 |
|
52' | ||
| HT 2-0 | ||||
| 45+6' |
|
Youba Traore | ||
| Klevi Qefalija (Kiến tạo: Qardaku E.) 2 - 0 |
|
45' | ||
| Qardaku E. (Kiến tạo: Richards R.) 1 - 0 |
|
36' | ||
Hoxhallari E.
Lorran
|
|
35' | ||
| 11' |
|
Arroyo A. | ||
Thống kê kỹ thuật
- 2 Phạt góc 8
- 2 Phạt góc (HT) 3
- 1 Thẻ vàng 3
- 8 Sút bóng 5
- 5 Sút cầu môn 2
- 86 Tấn công 114
- 40 Tấn công nguy hiểm 60
- 3 Sút ngoài cầu môn 3
- 33 Đá phạt trực tiếp 19
- 53% TL kiểm soát bóng 47%
- 56% TL kiểm soát bóng(HT) 44%
- 16 Phạm lỗi 26
- 4 Việt vị 3
- 22 Quả ném biên 23
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 2 | 1.2 | Bàn thắng | 1.4 |
| 0.7 | Bàn thua | 0.3 | 1.3 | Bàn thua | 0.6 |
| 14 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.3 | 11.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.9 |
| 5 | Phạt góc | 7 | 3.6 | Phạt góc | 6.6 |
| 3 | Thẻ vàng | 4 | 2.4 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 9 | Phạm lỗi | 12.3 | 10.4 | Phạm lỗi | 15.4 |
| 50.7% | Kiểm soát bóng | 56.3% | 53.1% | Kiểm soát bóng | 56.8% |
KS Dinamo TiranaTỷ lệ ghi/mất bànFK Auda Riga
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 8
- 13
- 13
- 9
- 12
- 22
- 16
- 17
- 26
- 16
- 21
- 17
- 20
- 16
- 16
- 7
- 16
- 13
- 13
- 31
- 18
- 16
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| KS Dinamo Tirana ( 11 Trận) | FK Auda Riga ( 5 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 2 | 0 | 1 | 1 |
| HT-H / FT-T | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-H | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-B | 0 | 1 | 0 | 0 |



Youtube
Tiktok