Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
NSI Runavik 4-4-2
3-4-1-2
FC Lugano
13
8.4
Tom Amos
12
6.2
Filip Drinic
3
6.5
Davidsen V.
4
6.5
Obbekjaer D.
17
6.9
Benjaminsen J.
16
8.7
Knudsen P.
6
6.6
Nolsoe B.
29
6.5
Emil Joensen
11
6.5
Marius Lindh
33
6.5
Przybylski
2
6.9
Skytte S.
11
7.1
Steffen R.
91
7.4
Behrens K.
27
6.6
Dos Santos D.
21
7.2
Cimignani Y.
25
7.7
Bislimi U.
8
7.3
Grgic A.
24
7.0
Pihlstrom E.
6
6.8
Papadopoulos A.
17
6.7
Mai L. L.
18
6.8
Bichsel J.
16
6.0
von Ballmoos D.
5
6.3
Alex Freyr Elisson
10
6.4
Olsen K.
9
0.0
Hestad T.
28
0.0
Danielsen M.
1
Joensen K.
30
Danial Danielsen
22
Trondargjogv J.
46
7.2
Zanotti M.
14
0.0
Kendouci A.
30
0.0
Moncada D.
28
Gebhardt F.
39
Ndiaye A.
3
Delcroix H.
4
Kelvin D.
44
Carbone
22
B.Castro
23
Ajdin G.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
Trực tiếp
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| NSI Runavik | FC Lugano | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 2-2 | ||||
| 88' |
|
Kendouci A.
Steffen R.
|
||
| 88' |
|
Moncada D.
Pihlstrom E.
|
||
Danielsen M.
Benjaminsen J.
|
|
88' | ||
Hestad T.
Przybylski
|
|
88' | ||
| Emil Joensen |
|
82' | ||
Olsen K.
Nolsoe B.
|
|
79' | ||
Alex Freyr Elisson
Marius Lindh
|
|
79' | ||
| 79' |
|
2 - 2 Behrens K. (Kiến tạo: Steffen R.) | ||
| 66' |
|
2 - 1 Cimignani Y. (Kiến tạo: Zanotti M.) | ||
| 63' |
|
Zanotti M.
Dos Santos D.
|
||
| Marius Lindh (Kiến tạo: Knudsen P.) 2 - 0 |
|
61' | ||
| HT 1-0 | ||||
| Knudsen P. (Kiến tạo: Skytte S.) 1 - 0 |
|
29' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 5 Phạt góc 3
- 4 Phạt góc (HT) 0
- 1 Thẻ vàng 0
- 6 Sút bóng 18
- 4 Sút cầu môn 9
- 76 Tấn công 134
- 30 Tấn công nguy hiểm 62
- 1 Sút ngoài cầu môn 6
- 1 Cản bóng 3
- 14 Đá phạt trực tiếp 14
- 44% TL kiểm soát bóng 56%
- 49% TL kiểm soát bóng(HT) 51%
- 393 Chuyền bóng 601
- 80% TL chuyền bóng thành công 91%
- 14 Phạm lỗi 14
- 0 Việt vị 1
- 0 Đánh đầu 2
- 8 Cứu thua 2
- 7 Tắc bóng 7
- 2 Rê bóng 4
- 20 Quả ném biên 17
- 0 Sút trúng cột dọc 1
- 7 Tắc bóng thành công 7
- 2 Cắt bóng 8
- 3 Tạt bóng thành công 5
- 2 Kiến tạo 2
- 37 Chuyền dài 18
- 1.45 Expected Goals (xG) 2.61
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 3.7 | 1.5 | Bàn thắng | 2.6 |
| 1.7 | Bàn thua | 0.3 | 1.2 | Bàn thua | 0.6 |
| 17.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.3 | 17 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.2 |
| 5 | Phạt góc | 8 | 4.8 | Phạt góc | 6.4 |
| 0.5 | Thẻ vàng | 0 | 1.6 | Thẻ vàng | 0.6 |
| 3 | Phạm lỗi | 10.7 | 8.6 | Phạm lỗi | 13.2 |
| 48% | Kiểm soát bóng | 62.3% | 45% | Kiểm soát bóng | 58.9% |
NSI RunavikTỷ lệ ghi/mất bànFC Lugano
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 16
- 7
- 17
- 14
- 5
- 14
- 17
- 13
- 18
- 14
- 3
- 22
- 20
- 11
- 3
- 17
- 16
- 19
- 32
- 14
- 23
- 26
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| NSI Runavik ( 7 Trận) | FC Lugano ( 5 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 1 | 2 | 2 | 1 |
| HT-H / FT-T | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-B | 0 | 2 | 1 | 0 |



Youtube
Tiktok