Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Besiktas JK 4-1-4-1
3-4-2-1
Hradec Kralove
1
Nubel A.
33
Yilmaz R.
53
Topcu E. H.
35
Djalo T.
62
Murillo M.
6
Ozcan S.
29
Fakili I.
10
Kokcu O.
15
Olaitan J.
18
Cerny V.
9
O. Hyeon-Gyu
17
Mihalik O.
10
van Buren M.
19
Sloncik T.
2
Ludvicek D.
16
Darida V.
11
Dancak S.
26
Horak D.
7
Jakub Uhrincat
5
Cihak F.
25
Frantisek Cech
12
Zadrazil A.
12
Agbadou E.
80
Alemdar D.
22
Bulut T.
5
Hadziahmetovic A.
23
Mustafa Hekimoglu
8
Kayra Yilmaz K.
90
S.Kılıçsoy
4
Ndidi W.
58
Ozcan Y.
7
Rashica M.
19
Trossard L.
14
Uduokhai F.
14
Hodek J.
77
Kubr L.
6
Elione Neto
22
Ponikelsky S.
18
Regza M.
27
Trubac D.
24
Umar A.
20
Matyas Vagner
9
Valenta M.
1
Patrik Vizek
58
Vlkanova A.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
Trực tiếp
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Besiktas JK | Hradec Kralove | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-0 | ||||
Rashica M.
Fakili I.
|
|
87' | ||
| Topcu E. H. |
|
82' | ||
Agbadou E.
Djalo T.
|
|
74' | ||
| 74' |
|
Vlkanova A.
van Buren M.
|
||
| 74' |
|
Trubac D.
Dancak S.
|
||
Ndidi W.
Olaitan J.
|
|
66' | ||
Trossard L.
Cerny V.
|
|
66' | ||
Ozcan Y.
Yilmaz R.
|
|
66' | ||
| 64' |
|
Umar A.
Sloncik T.
|
||
| HT 1-0 | ||||
| Cerny V. (Kiến tạo: Olaitan J.) 1 - 0 |
|
40' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 2 Phạt góc 4
- 1 Phạt góc (HT) 1
- 1 Thẻ vàng 0
- 24 Sút bóng 10
- 5 Sút cầu môn 2
- 104 Tấn công 94
- 48 Tấn công nguy hiểm 32
- 8 Sút ngoài cầu môn 5
- 11 Cản bóng 3
- 17 Đá phạt trực tiếp 10
- 58% TL kiểm soát bóng 42%
- 59% TL kiểm soát bóng(HT) 41%
- 571 Chuyền bóng 412
- 88% TL chuyền bóng thành công 82%
- 10 Phạm lỗi 17
- 1 Việt vị 1
- 2 Cứu thua 4
- 11 Tắc bóng 7
- 2 Rê bóng 6
- 14 Quả ném biên 16
- 1 Sút trúng cột dọc 0
- 11 Tắc bóng thành công 7
- 12 Cắt bóng 15
- 5 Tạt bóng thành công 5
- 25 Chuyền dài 20
- 2.18 Expected Goals (xG) 0.74
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 0.7 | 1.2 | Bàn thắng | 1.7 |
| 0 | Bàn thua | 0.7 | 0.9 | Bàn thua | 0.9 |
| 11 | Bị sút trúng mục tiêu | 16.3 | 11.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.4 |
| 3.7 | Phạt góc | 5.7 | 5.3 | Phạt góc | 3.7 |
| 3.5 | Thẻ vàng | 1.7 | 3.3 | Thẻ vàng | 2 |
| 12 | Phạm lỗi | 11.7 | 12.8 | Phạm lỗi | 11.8 |
| 57.3% | Kiểm soát bóng | 52.3% | 58.5% | Kiểm soát bóng | 48.7% |
Besiktas JKTỷ lệ ghi/mất bànHradec Kralove
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 18
- 12
- 6
- 3
- 7
- 16
- 20
- 16
- 18
- 12
- 24
- 23
- 15
- 22
- 24
- 26
- 13
- 24
- 10
- 16
- 26
- 14
- 13
- 13
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Besiktas JK ( 5 Trận) | Hradec Kralove ( 3 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-T | 0 | 2 | 1 | 1 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-B / FT-B | 1 | 1 | 0 | 0 |



Youtube
Tiktok