Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Anderlecht 4-3-3
4-2-3-1
PAOK Saloniki
26
Coosemans C.
5
N''Diaye M.
27
Petrot L.
4
Biancone G.
79
Maamar A.
61
Joshua-Williame Nga Kana
55
Kana M.
24
Llansana E.
14
Sikan D.
9
M.Cvetković
18
Ambros L.
56
Mythou A.
14
Zivkovic A.
65
Konstantelias G.
11
Taison
20
Zafeiris C.
7
Santamaria B.
3
Kenny J.
6
Elustondo A.
5
Michailidis G.
21
Baba A.
1
Pavlenka J.
11
Antman O.
6
Augustinsson L.
50
Barry K.
91
A.Bertaccini
53
Cobiella N.
83
T.Degreef
32
J.Heekeren
68
Kalonji Kafumpata N.
2
Keita Z.
49
Onia Seke J.
13
N. Saliba
62
Vroninks B.
97
Bataoulas D.
2
Camara M.
52
Chatsidis D.
13
Giannoulis D.
19
Jeremejeff A.
18
Gomez J.
23
T.Louchet
10
Pelkas D.
47
Shoretire S.
32
Taylor G.
25
K.Thymianis
99
Tsiftsis A.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
Trực tiếp
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Anderlecht | PAOK Saloniki | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 3-2 | ||||
| N. Saliba |
|
90+5' | ||
| 90+3' |
|
Jeremejeff A. | ||
A.Bertaccini
M.Cvetković
|
|
90+2' | ||
| Biancone G. |
|
89' | ||
| 89' |
|
Zivkovic A. | ||
| 88' |
|
3 - 2 Jeremejeff A. | ||
| 84' |
|
T.Louchet
Zafeiris C.
|
||
Onia Seke J.
Llansana E.
|
|
84' | ||
| 82' |
|
Zafeiris C. | ||
| Ambros L. |
|
80' | ||
Augustinsson L.
Joshua-Williame Nga Kana
|
|
78' | ||
T.Degreef
Sikan D.
|
|
78' | ||
N. Saliba
N''Diaye M.
|
|
78' | ||
| 74' |
|
(Goal Disallowed - offside) | ||
| 67' |
|
Jeremejeff A.
Taison
|
||
| 67' |
|
Taylor G.
Santamaria B.
|
||
| Sikan D. (Kiến tạo: M.Cvetković) 3 - 1 |
|
55' | ||
| Ambros L. (Kiến tạo: Biancone G.) 2 - 1 |
|
47' | ||
| 46' |
|
Camara M.
Mythou A.
|
||
| 46' |
|
Giannoulis D.
Baba A.
|
||
| HT 1-1 | ||||
| 43' |
|
Baba A. | ||
| 34' |
|
1 - 1 Zivkovic A. (Kiến tạo: Taison) | ||
| Petrot L. 1 - 0 |
|
19' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 2 Phạt góc 8
- 1 Phạt góc (HT) 2
- 3 Thẻ vàng 2
- 0 Thẻ đỏ 2
- 15 Sút bóng 13
- 9 Sút cầu môn 4
- 100 Tấn công 97
- 43 Tấn công nguy hiểm 57
- 6 Sút ngoài cầu môn 6
- 0 Cản bóng 3
- 8 Đá phạt trực tiếp 12
- 44% TL kiểm soát bóng 56%
- 47% TL kiểm soát bóng(HT) 53%
- 362 Chuyền bóng 438
- 83% TL chuyền bóng thành công 84%
- 12 Phạm lỗi 8
- 2 Việt vị 3
- 0 Đánh đầu 1
- 2 Cứu thua 6
- 6 Tắc bóng 13
- 9 Rê bóng 5
- 19 Quả ném biên 18
- 1 Sút trúng cột dọc 1
- 6 Tắc bóng thành công 13
- 10 Cắt bóng 8
- 4 Tạt bóng thành công 9
- 18 Chuyền dài 33
- 1.91 Expected Goals (xG) 2.15
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 1.7 | 1.7 | Bàn thắng | 2.2 |
| 0.7 | Bàn thua | 1 | 1.3 | Bàn thua | 1.3 |
| 9 | Bị sút trúng mục tiêu | 9 | 11.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.3 |
| 7 | Phạt góc | 2.7 | 4.6 | Phạt góc | 4.1 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2 | 2 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 15 | Phạm lỗi | 14 | 14.4 | Phạm lỗi | 11.8 |
| 40.3% | Kiểm soát bóng | 52.3% | 44.2% | Kiểm soát bóng | 51% |
AnderlechtTỷ lệ ghi/mất bànPAOK Saloniki
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 20
- 14
- 9
- 11
- 9
- 21
- 9
- 15
- 14
- 18
- 18
- 15
- 17
- 10
- 15
- 11
- 17
- 10
- 24
- 34
- 19
- 20
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Anderlecht ( 5 Trận) | PAOK Saloniki ( 17 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 1 | 1 | 2 | 2 |
| HT-H / FT-T | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT-B / FT-T | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 0 | 3 | 2 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 0 | 0 | 3 |
| HT-B / FT-B | 0 | 1 | 2 | 1 |



Youtube
Tiktok