Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
CSKA Sofia 4-3-3
4-3-3
Maccabi Tel Aviv
21
Fedor Lapoukhov
19
Andrey Yordanov Yordanov
32
F.Rodríguez
14
Ivanov T.
2
David Samuel Custodio Lima
8
Sensi S.
6
Jordao B.
5
Gbamin J.
28
Pittas I.
9
Godoy S. L.
7
Ebong M.
77
2
Osher Davida
9
Sokler E.
29
H. Varela
42
Peretz D.
28
Sissokho I.
36
Shahar I.
6
Tyrese Asante
5
Camara M.
13
Shlomo R.
3
Roy Revivo
22
Melika O.
11
Brahimi M.
80
Georgi Brankov Chorbadzhiyski
99
James Eto'o
25
Evtimov D.
34
Kaymakanov V.
38
Leo Pereira
31
Nikolov D.
30
Petko Panayotov
77
Piedrahita A.
94
Solet I.
91
Tunchev A.
10
Zwarts J.
34
Abu Farhi S
10
Andrade Navarro K. M.
23
Azo O. N.
41
Itai Ben Hamo
21
Noam Ben Harush
60
Ben Simon I.
18
Glazer D.
19
Madmon E.
90
Mishpati R.
30
Noy I.
25
Rosen S.
24
Schwartz N.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
Trực tiếp
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| CSKA Sofia | Maccabi Tel Aviv | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-3 | ||||
| Ebong M. |
|
88' | ||
| 84' |
|
Andrade Navarro K. M.
Shahar I.
|
||
| 82' |
|
Madmon E. | ||
| 80' |
|
Sissokho I. | ||
| 78' |
|
Madmon E.
Osher Davida
|
||
| 78' |
|
Abu Farhi S
Sokler E.
|
||
Brahimi M.
Andrey Yordanov Yordanov
|
|
73' | ||
Zwarts J.
Godoy S. L.
|
|
69' | ||
| 69' |
|
1 - 3 Fedor Lapoukhov | ||
| Sensi S. (Kiến tạo: James Eto'o) 1 - 2 |
|
66' | ||
| 61' |
|
0 - 2 Sokler E. (Kiến tạo: Osher Davida) | ||
| Sensi S. |
|
56' | ||
| 54' |
|
Noam Ben Harush
Camara M.
|
||
James Eto'o
Jordao B.
|
|
46' | ||
| HT 0-1 | ||||
| 31' |
|
Peretz D. | ||
| Jordao B. |
|
26' | ||
| 12' |
|
0 - 1 Peretz D. (Kiến tạo: Osher Davida) | ||
Thống kê kỹ thuật
- 2 Phạt góc 6
- 1 Phạt góc (HT) 3
- 3 Thẻ vàng 3
- 11 Sút bóng 15
- 3 Sút cầu môn 5
- 71 Tấn công 109
- 83 Tấn công nguy hiểm 88
- 6 Sút ngoài cầu môn 4
- 2 Cản bóng 6
- 17 Đá phạt trực tiếp 19
- 35% TL kiểm soát bóng 65%
- 28% TL kiểm soát bóng(HT) 72%
- 22 Phạm lỗi 12
- 2 Việt vị 3
- 10 Quả ném biên 19
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Bàn thắng | 2 | 1.9 | Bàn thắng | 1.9 |
| 0.3 | Bàn thua | 1 | 0.6 | Bàn thua | 1.4 |
| 6 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.3 | 8.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.5 |
| 3.3 | Phạt góc | 6.7 | 5.9 | Phạt góc | 6.1 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 1.3 | 2.6 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 14 | Phạm lỗi | 13 | 15.3 | Phạm lỗi | 13 |
| 56% | Kiểm soát bóng | 61.3% | 56.7% | Kiểm soát bóng | 53.6% |
CSKA SofiaTỷ lệ ghi/mất bànMaccabi Tel Aviv
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 19
- 10
- 11
- 8
- 16
- 6
- 19
- 12
- 19
- 27
- 11
- 12
- 19
- 20
- 16
- 14
- 11
- 13
- 2
- 38
- 14
- 20
- 38
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| CSKA Sofia ( 5 Trận) | Maccabi Tel Aviv ( 15 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 1 | 1 | 2 | 1 |
| HT-H / FT-T | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-B / FT-B | 0 | 0 | 5 | 3 |



Youtube
Tiktok