Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Hearts 4-2-3-1
4-2-3-1
SL Benfica
1
Reus B.
5
McCart J.
17
Findlay S.
6
O.McEntee
23
J.Altena
12
Tom Renaud
16
Spittal B.
15
McPake J.
19
Sabri Guendouz
7
Miller C.
10
Cláudio Braga
22
Duran J.
11
Lukebakio D.
10
Sudakov G.
21
Schjelderup A.
20
Richard Rios
5
Barrenechea E.
17
Dedic A.
16
Manu Silva
2
Lenglet C.
62
Neto J.
24
Soares S.
77
Amadou Ba Sy
30
Fulton R.
39
Gillies M.
11
Kabore P.
24
Kamara MJ.
29
Kerjota S.
22
T.Magnússon
21
J.Wilson
44
Araujo T.
6
Bah A.
58
Banjaqui D.
18
Barreiro L.
26
S.Dahl
73
Figueiredo M.
33
Gabriel Indio
13
Kaminski J.
14
Pavlidis V.
25
Prestianni G.
27
Rafa Silva
1
Trubin A.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
Trực tiếp
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Hearts | SL Benfica | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-1 | ||||
Kamara MJ.
O.McEntee
|
|
84' | ||
| 79' |
|
Kaminski J.
Lukebakio D.
|
||
| 79' |
|
Rafa Silva
Schjelderup A.
|
||
| 78' |
|
1 - 1 Lukebakio D. (Kiến tạo: Neto J.) | ||
| T.Magnússon 1 - 0 |
|
77' | ||
Kabore P.
Cláudio Braga
|
|
76' | ||
J.Wilson
Miller C.
|
|
75' | ||
Kerjota S.
Sabri Guendouz
|
|
75' | ||
T.Magnússon
Tom Renaud
|
|
64' | ||
| 64' |
|
Barreiro L.
Barrenechea E.
|
||
| 64' |
|
Prestianni G.
Sudakov G.
|
||
| Miller C. (Goal Disallowed - offside) |
|
54' | ||
| 46' |
|
Araujo T.
Lenglet C.
|
||
| HT 0-0 | ||||
| Cláudio Braga |
|
34' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 0 Phạt góc 11
- 0 Phạt góc (HT) 5
- 1 Thẻ vàng 0
- 5 Sút bóng 20
- 3 Sút cầu môn 5
- 71 Tấn công 123
- 32 Tấn công nguy hiểm 83
- 2 Sút ngoài cầu môn 8
- 0 Cản bóng 7
- 13 Đá phạt trực tiếp 5
- 39% TL kiểm soát bóng 61%
- 43% TL kiểm soát bóng(HT) 57%
- 408 Chuyền bóng 646
- 86% TL chuyền bóng thành công 91%
- 5 Phạm lỗi 13
- 2 Việt vị 3
- 4 Cứu thua 2
- 10 Tắc bóng 20
- 11 Rê bóng 8
- 13 Quả ném biên 17
- 0 Sút trúng cột dọc 1
- 10 Tắc bóng thành công 20
- 8 Cắt bóng 9
- 4 Tạt bóng thành công 2
- 26 Chuyền dài 32
- 0.68 Expected Goals (xG) 1.12
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 4.3 | 1.3 | Bàn thắng | 2.9 |
| 2.7 | Bàn thua | 1 | 2.1 | Bàn thua | 1.3 |
| 15 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.7 | 14 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.5 |
| 5 | Phạt góc | 8.3 | 6.5 | Phạt góc | 6.4 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.3 | 2 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 13.3 | Phạm lỗi | 10.3 | 12 | Phạm lỗi | 10.9 |
| 41.3% | Kiểm soát bóng | 67% | 50.9% | Kiểm soát bóng | 58.2% |
HeartsTỷ lệ ghi/mất bànSL Benfica
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 18
- 15
- 8
- 22
- 14
- 15
- 14
- 15
- 18
- 12
- 17
- 11
- 18
- 25
- 20
- 15
- 10
- 10
- 17
- 27
- 20
- 22
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Hearts ( 1 Trận) | SL Benfica ( 3 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT-H / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-B / FT-B | 0 | 1 | 0 | 0 |



Youtube
Tiktok