Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Al Wahda 4-4-2
4-4-2
Ajman Club
36
5.7
Zayed Ahmed
22
5.8
Renne Alejandro Rivas Alezones
3
6.3
Lucas Lopes
5
6.3
Alaeddine Zouhir
2
5.9
Burghash M.
19
6.4
Agbinone A.
12
6.7
Abdullah Al Menhali
25
6.9
Jadsom
38
6.8
Pradas A.
20
6.7
Benteke C.
70
6.1
Khribin O. M.
48
6.4
El Hadani S.
99
28.8
Henrique V.
17
6.5
Baba Gassama S.
8
6.9
Jobson
18
6.8
Moumen I.
7
6.9
Lourency
12
6.5
Mohammed M. N. A.
5
6.8
Zajkov G.
44
7.0
Yuri Matias
31
7.3
Jabri Y.
81
6.2
Ali Al Hosani
94
7.8
Diarra B.
6
7.5
Ghorbani M.
11
6.6
Kruspzky F.
66
6.8
Alvarez G.
80
6.6
Abdullah Abdulqader
26
Ammar H.
23
Facundo Insfran
35
Mjahed A.
64
Rashed Issam
27
Trayi L.
15
Dehghan M.
14
6.0
Ben Njima F.
3
6.2
Abdalla Al-Junaibi
67
6.6
Mittache A.
10
6.5
Juma M.
2
6.4
Rakan A.
40
0.0
Ismail Al-Tamimi
4
Suliman S.
23
Al Zeyoudi A.
26
Bilal Yousif
33
Lithierry S.
11
Al-Hasia A.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Al Wahda | Ajman Club | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 2-3 | ||||
| Diarra B. (Kiến tạo: Jadsom) 2 - 3 |
|
90+3' | ||
| 89' |
|
Rakan A.
Henrique V.
|
||
Abdullah Abdulqader
Burghash M.
|
|
87' | ||
| 83' |
|
1 - 3 Henrique V. (Kiến tạo: Mittache A.) | ||
| 82' |
|
Juma M.
Lourency
|
||
| Ghorbani M. (Kiến tạo: Alvarez G.) 1 - 2 |
|
77' | ||
| 73' |
|
Ali Al Hosani | ||
| 73' |
|
Mittache A.
Baba Gassama S.
|
||
Kruspzky F.
Abdullah Al Menhali
|
|
65' | ||
Ghorbani M.
Benteke C.
|
|
65' | ||
Alvarez G.
Agbinone A.
|
|
65' | ||
| 51' |
|
0 - 2 Henrique V. | ||
| Alaeddine Zouhir |
|
49' | ||
Diarra B.
Pradas A.
|
|
46' | ||
| 46' |
|
Ben Njima F.
Jabri Y.
|
||
| 46' |
|
Abdalla Al-Junaibi
Yuri Matias
|
||
| HT 0-1 | ||||
| 23' |
|
Henrique V. | ||
| Burghash M. |
|
19' | ||
| 5' |
|
0 - 1 Lourency (Kiến tạo: Jabri Y.) | ||
Thống kê kỹ thuật
- 5 Phạt góc 3
- 3 Phạt góc (HT) 0
- 2 Thẻ vàng 2
- 14 Sút bóng 11
- 4 Sút cầu môn 6
- 91 Tấn công 78
- 79 Tấn công nguy hiểm 50
- 5 Sút ngoài cầu môn 3
- 5 Cản bóng 2
- 9 Đá phạt trực tiếp 16
- 57% TL kiểm soát bóng 43%
- 53% TL kiểm soát bóng(HT) 47%
- 439 Chuyền bóng 288
- 85% TL chuyền bóng thành công 76%
- 16 Phạm lỗi 9
- 4 Việt vị 1
- 1 Đánh đầu 0
- 3 Cứu thua 2
- 6 Tắc bóng 3
- 5 Rê bóng 8
- 23 Quả ném biên 11
- 2 Sút trúng cột dọc 0
- 6 Tắc bóng thành công 3
- 6 Cắt bóng 9
- 4 Tạt bóng thành công 1
- 2 Kiến tạo 2
- 17 Chuyền dài 21
- 0.76 Expected Goals (xG) 0.76
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 2 | 1.1 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.3 | 1.2 | Bàn thua | 1.2 |
| 12 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.5 | 14.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.4 |
| 4 | Phạt góc | 2 | 3.8 | Phạt góc | 4 |
| 3 | Thẻ vàng | 2 | 2.7 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 8.5 | Phạm lỗi | 14 | 11.6 | Phạm lỗi | 13.2 |
| 56% | Kiểm soát bóng | 50.5% | 48% | Kiểm soát bóng | 55% |
Al WahdaTỷ lệ ghi/mất bànAjman Club
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 5
- 15
- 9
- 21
- 16
- 13
- 20
- 17
- 25
- 7
- 20
- 7
- 16
- 13
- 16
- 21
- 5
- 10
- 11
- 24
- 30
- 31
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Al Wahda ( 26 Trận) | Ajman Club ( 26 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 3 | 3 | 0 | 2 |
| HT-H / FT-T | 3 | 1 | 3 | 4 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-H | 3 | 3 | 2 | 1 |
| HT-B / FT-H | 0 | 2 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 3 | 2 | 1 | 2 |
| HT-B / FT-B | 0 | 1 | 5 | 4 |



Youtube
Tiktok