Kèo trực tuyến
Chi tiết
Trò chuyện
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Lisburn Rangers (W) | Nữ Cliftonville LFC | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 0-3 | ||||
|
86' | |||
| 81' |
|
|||
| 60' |
|
0 - 3 Lynch T. | ||
| 51' |
|
|||
| HT 0-2 | ||||
| 28' |
|
0 - 2 McGuinness C. | ||
|
22' | |||
| 7' |
|
0 - 1 McGuinness C. | ||
Thống kê kỹ thuật
- 0 Phạt góc 8
- 0 Phạt góc (HT) 4
- 2 Thẻ vàng 2
- 3 Sút bóng 19
- 1 Sút cầu môn 7
- 139 Tấn công 165
- 36 Tấn công nguy hiểm 95
- 2 Sút ngoài cầu môn 12
- 10 Đá phạt trực tiếp 4
- 40% TL kiểm soát bóng 60%
- 45% TL kiểm soát bóng(HT) 55%
- 5 Việt vị 4
- 18 Quả ném biên 33
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3.7 | Bàn thắng | 4.7 | 2.4 | Bàn thắng | 4.5 |
| 0.7 | Bàn thua | 0.7 | 1.8 | Bàn thua | 0.8 |
| 7.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 2.7 | 10.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 3.3 |
| 6.7 | Phạt góc | 8.7 | 5.4 | Phạt góc | 6.7 |
| 0.3 | Thẻ vàng | 2 | 0.6 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 59.3% | Phạm lỗi | 64.3% | 49.2% | Phạm lỗi | 62.4% |
Lisburn Rangers (W)Tỷ lệ ghi/mất bànNữ Cliftonville LFC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 12
- 16
- 16
- 13
- 17
- 11
- 16
- 20
- 9
- 27
- 16
- 16
- 20
- 18
- 22
- 15
- 16
- 10
- 11
- 23
- 21
- 15
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Lisburn Rangers (W) ( 27 Trận) | Nữ Cliftonville LFC ( 27 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 3 | 5 | 11 | 8 |
| HT-H / FT-T | 2 | 2 | 1 | 3 |
| HT-B / FT-T | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT-B / FT-B | 3 | 7 | 0 | 0 |





Youtube
Tiktok