Kèo trực tuyến
Chi tiết
8
Skrebels R.
19
Ervins Pinaskins
6
Nikita Barkovskis
12
Janis Beks
11
Yakubu J.
10
Ivanovs E.
5
Papa
37
Mihalcovs G.
4
William Mukwelle
9
Abdoul Kader Traore
3
Ayebadiepreye D.
20
Kristers Biscuhis
37
Martins Lormanis
22
Estevez Fernandez L.
9
Fokam J.
14
Aditajs R.
55
Kudelkins A.
5
Sibass R.
8
Mickevics T.
10
Kalnins M.
3
Marusiy T.
71
Marchuk A.
77
Rinalds Aizups
66
Bujanovs K.
14
Rolands Dauksts
97
Kivinda D.
27
Kopilovs M.
58
Vladislavs Razumejevs
42
Saveljevs A.
26
Vibans R.
85
Roberts Voitkevics
30
Arsentiy Doroshenko
18
Evelons E.
21
Ivulans M.
77
Marusii M.
17
Mashchenko V.
11
Pacepko M.
1
Nikita Parfjonovs
28
Sedols D.
2
Ziemelis R.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| BFC Daugavpils | Ogre United | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 3-1 | ||||
| Kivinda D. 3 - 1 |
|
89' | ||
| Ayebadiepreye D. |
|
86' | ||
| Ivanovs E. |
|
84' | ||
| 83' |
|
Arsentiy Doroshenko | ||
| 67' |
|
Marusiy T. | ||
| Ayebadiepreye D. 2 - 1 |
|
50' | ||
| HT 1-1 | ||||
| Abdoul Kader Traore 1 - 1 |
|
39' | ||
| 14' |
|
0 - 1 Kalnins M. | ||
| 12' |
|
Fokam J. | ||
Thống kê kỹ thuật
- 5 Phạt góc 7
- 3 Phạt góc (HT) 3
- 2 Thẻ vàng 2
- 9 Sút bóng 9
- 4 Sút cầu môn 2
- 110 Tấn công 96
- 63 Tấn công nguy hiểm 36
- 5 Sút ngoài cầu môn 7
- 57% TL kiểm soát bóng 43%
- 68% TL kiểm soát bóng(HT) 32%
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1 | 1.6 | Bàn thắng | 1.3 |
| 0.7 | Bàn thua | 3.3 | 0.9 | Bàn thua | 2.9 |
| 9.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.3 | 12.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 19.3 |
| 5.3 | Phạt góc | 3.7 | 4.1 | Phạt góc | 5 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.8 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 14 | Phạm lỗi | 12.3 | 12.9 | Phạm lỗi | 11.4 |
| 50.3% | Kiểm soát bóng | 46% | 47% | Kiểm soát bóng | 43.3% |
BFC DaugavpilsTỷ lệ ghi/mất bànOgre United
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 9
- 4
- 9
- 7
- 18
- 14
- 16
- 17
- 15
- 12
- 23
- 39
- 18
- 34
- 11
- 14
- 6
- 14
- 12
- 14
- 25
- 19
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| BFC Daugavpils ( 3 Trận) | Ogre United ( 2 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-B / FT-H | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-B | 0 | 0 | 0 | 1 |



Youtube
Tiktok